流す

nagasuÂm Hán-Việtlưu

"流す" का क्या अर्थ है?

làm chảy, thả trôi, truyền đi

川の水が静かに流れている。

Nước sông đang chảy êm đềm.


"流す" का सही उपयोग कैसे करें?

chung

Làm cho chất lỏng (nước, máu,...) di chuyển theo hướng nhất định, thường là từ cao xuống thấp hoặc từ nơi này sang nơi khác.

涙を流す

rơi lệ, khóc

水道の水を流す

xả nước máy

Có thể dùng cho nghĩa đen (chảy nước) hoặc nghĩa bóng (truyền đạt thông tin, thể hiện cảm xúc).

chung

Thả trôi vật gì đó trên mặt nước (thuyền, vật nổi).

川に葉っぱを流す

thả lá trôi trên sông

chung

Truyền đạt thông tin, tin tức, hoặc truyền hình ảnh/âm thanh đi khắp nơi (qua sóng radio, TV, internet).

ライブをネットで流す

phát sóng trực tiếp trên mạng

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, truyền thông.

trang trọng

Bỏ qua, bỏ sót (thường trong ngữ cảnh bỏ qua lỗi, bỏ sót thông tin).

ミスを流す

bỏ qua lỗi lầm

Ít phổ biến hơn các nghĩa trên, thường dùng trong văn viết.

Cụm từ kết hợp

涙を流すrơi lệ, khóc水を流すxả nướcライブを流すphát sóng trực tiếpニュースを流すtruyền tin tức血を流すchảy máu

Cụm từ liên quan

流れに任せるthành ngữ
phó mặc cho số phận, thuận theo dòng chảy
流れを汲むthành ngữ
hiểu được xu hướng, nắm bắt tình hình

Mẹo hay

Phân biệt '流す' và '流れる'

'流す' là động từ thể hiện hành động chủ động (làm cho chảy), trong khi '流れる' là nội động từ chỉ trạng thái tự nhiên (tự chảy). Ví dụ: '水を流す' (xả nước) vs '水が流れる' (nước chảy).

Quy tắc vàng

Kết hợp từ phổ biến với '流す'

Học các collocation như '涙を流す' (rơi lệ), 'ライブを流す' (phát sóng), 'ニュースを流す' (truyền tin tức) để sử dụng tự nhiên trong giao tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'lưu' (流) nghĩa là chảy, di chuyển. Trong tiếng Nhật, '流す' là dạng động từ của '流れる' (chảy), thể hiện hành động chủ động làm cho vật gì đó di chuyển theo dòng chảy.

Ghi chú sử dụng

1. '流す' thường chỉ hành động có chủ đích (khác với '流れる' chỉ trạng thái tự nhiên). 2. Trong ngữ cảnh cảm xúc, thường đi kèm với danh từ chỉ cảm xúc (涙, 汗, 血). 3. Trong công nghệ, thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện truyền tải (ネット, テレビ, ラジオ).

Phân tích từ

流
chảy, di chuyển
root
+
す
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt