流れ

nagare

"流れ" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

dòng chảy

川の流れが速い。

Dòng chảy của con sông rất nhanh.


"流れ" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

literal

sự chuyển động của chất lỏng (nước, sông, biển) theo một hướng nhất định

この川の流れはとても速いです。

Dòng chảy của con sông này rất nhanh.

流れが穏やかで、釣りに最適だ。

Dòng chảy êm đềm nên rất thích hợp để câu cá.

Thường dùng để miêu tả dòng chảy vật lý của nước hoặc chất lỏng khác. Có thể mở rộng sang các khái niệm trừu tượng như 'dòng chảy thông tin' (情報の流れ).

metaphorical

quá trình diễn ra theo một trình tự nhất định, xu hướng phát triển

会議の流れを把握する。

Nắm bắt trình tự diễn ra của cuộc họp.

物語の流れが速すぎて、理解できなかった。

Diễn biến câu chuyện quá nhanh khiến tôi không thể hiểu nổi.

Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả tiến trình, diễn biến sự kiện, câu chuyện, cuộc họp, v.v.

literal

nhóm người hoặc vật di chuyển theo cùng một hướng

人の流れが激しい駅。

Nhà ga có dòng người đông đúc.

Ít phổ biến hơn so với nghĩa 'dòng chảy' vật lý.

chuyên ngành

trong lĩnh vực âm nhạc: giai điệu, nhịp điệu

この曲の流れが素晴らしい。

Giai điệu của bài hát này thật tuyệt vời.

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn về âm nhạc.

Cụm từ kết hợp

流れが速いdòng chảy nhanh流れが止まるdòng chảy dừng lại流れを変えるthay đổi dòng chảy流れに乗るtheo dòng chảy流れ作業sản xuất theo dây chuyền

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

流れ者cụm từ
kẻ lang thang, kẻ phiêu bạt
流れ落ちるđộng từ cụm
chảy xuống, rơi xuống

Mẹo hay

Phân biệt 流れ và 流行

流れ (nagare) chỉ dòng chảy vật lý hoặc tiến trình diễn ra theo một trình tự nhất định, trong khi 流行 (ryūkō) chỉ sự phổ biến, thịnh hành của một xu hướng (thời trang, âm nhạc, v.v.). Ví dụ: '流行の音楽' (âm nhạc thịnh hành) chứ không phải '流れの音楽'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 流れ?

Dùng 流れ khi muốn nói về: 1) Dòng chảy vật lý (nước, sông, biển). 2) Tiến trình, diễn biến sự kiện, câu chuyện. 3) Nhóm người/vật di chuyển theo cùng hướng. 4) Giai điệu, nhịp điệu trong âm nhạc.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 流 (lưu, chảy) + 方向 (hướng, chiều). 流 ban đầu chỉ dòng chảy vật lý, sau mở rộng sang các khái niệm trừu tượng về tiến trình, diễn biến.

Ghi chú sử dụng

1. 流れ thường đi kèm với các từ chỉ phương hướng (川の流れ, 人の流れ) hoặc chỉ tiến trình (会議の流れ). 2. Trong ngữ cảnh âm nhạc, 流れ thường đi với các từ chỉ giai điệu (曲の流れ, メロディーの流れ). 3. 流れ作業 (sản xuất theo dây chuyền) là một collocation phổ biến trong lĩnh vực sản xuất.

Phân tích từ

流
chảy, lưu thông
root
+
れ
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái/hành động
suffix
Từ Điển Nhật Việt