Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 浅漬け

浅漬け

asazuke

"浅漬け" का क्या अर्थ है?

dưa muối nhanh

今日の晩ご飯は浅漬けとご飯と味噌汁です。

Bữa tối hôm nay là dưa muối nhanh, cơm và canh miso.


"浅漬け" का सही उपयोग कैसे करें?

thông thường

Dưa muối nhanh, thường được ngâm trong nước muối hoặc giấm trong thời gian ngắn (1-3 ngày) để giữ độ giòn và vị tươi.

キュウリの浅漬けが大好きです。

Tôi rất thích dưa chuột muối nhanh.

Khác với dưa muối truyền thống (ngâm lâu), dưa muối nhanh thường không có mùi nồng và giữ được vị ngọt tự nhiên của rau củ.

Cụm từ kết hợp

浅漬けにするmuối nhanh浅漬け用の野菜rau củ dùng để muối nhanh

Từ đồng nghĩa

浅漬浅漬物

Từ trái nghĩa

漬物古漬け

Cụm từ liên quan

一夜漬けcụm từ
dưa muối qua đêm (thời gian ngâm ngắn hơn)

Mẹo hay

Phân biệt 浅漬け và 古漬け

浅漬け (dưa muối nhanh) giữ độ giòn, vị tươi và thường không có mùi nồng. 古漬け (dưa muối lâu) có mùi nồng đặc trưng do quá trình lên men kéo dài.

Quy tắc vàng

Cách bảo quản dưa muối nhanh

Ngâm trong hũ thủy tinh sạch, bảo quản trong tủ lạnh. Thời gian sử dụng lý tưởng là 3-5 ngày.

Nguồn gốc từ

Từ '浅' (浅い - asai, nông, ngắn) + '漬け' (つけ - tsuké, cách muối ngâm). '浅漬け' chỉ phương pháp muối ngâm ngắn hạn, trái ngược với '古漬け' (muối lâu).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bữa ăn hàng ngày, phổ biến với các loại rau củ như dưa chuột, củ cải, cà rốt. Có thể ăn sống sau khi ngâm.

Phân tích từ

浅
nông, ngắn hạn
root
+
漬け
cách muối ngâm
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।