待ち時間
"待ち時間" का क्या अर्थ है?
thời gian chờこのレストランは待ち時間が長いです。
Nhà hàng này có thời gian chờ khá lâu.
"待ち時間" का सही उपयोग कैसे करें?
Thời gian phải chờ đợi trước khi nhận được dịch vụ hoặc sản phẩm.
病院の待ち時間は3時間でした。
Thời gian chờ ở bệnh viện là 3 tiếng.
新しいiPhoneの発売日には店頭で1時間の待ち時間が予想されています。
Vào ngày ra mắt iPhone mới, dự kiến sẽ phải chờ 1 tiếng trước cửa hàng.
Thường dùng trong ngữ cảnh dịch vụ công cộng (bệnh viện, ngân hàng, nhà hàng), giao thông (chờ tàu xe), hoặc mua sắm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 待ち時間 và 待ち
待ち (machi) chỉ hành động chờ đợi nói chung, trong khi 待ち時間 (machijikan) nhấn mạnh vào khoảng thời gian cụ thể phải chờ. Ví dụ: 待ち時間は1時間です (thời gian chờ là 1 tiếng) ≠ 待ちが大変です (việc chờ đợi thật mệt mỏi).
Quy tắc vàng
Sử dụng 待ち時間 trong ngữ cảnh dịch vụ
Luôn sử dụng 待ち時間 khi nói về thời gian chờ trong các tình huống dịch vụ (bệnh viện, nhà hàng, ngân hàng, vận chuyển). Không dùng cho các ngữ cảnh không liên quan đến dịch vụ.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 待ち (mach[i], 'chờ đợi') + 時間 (jikan, 'thời gian'). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật (待→Đãi, 時間→Thời Gian).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, từ này thường xuất hiện trong các bảng thông báo (ví dụ: 待ち時間は30分です) hoặc khi khách hàng hỏi về thời gian dự kiến. Không dùng để chỉ khoảng thời gian chờ trong ngữ cảnh không liên quan đến dịch vụ (ví dụ: chờ bạn bè đến trễ).