Looking up...
緊急時は待機してください
Hãy chờ đợi trong trường hợp khẩn cấp
Chờ đợi, sẵn sàng để hành động khi cần thiết
スタッフは次の指示を待機しています
Nhân viên đang chờ đợi chỉ dẫn tiếp theo
機械が故障したので、技術者が待機しています
Máy bị hỏng nên kỹ sư đang chờ đợi
Thường dùng trong các tình huống cần chuẩn bị hoặc đợi lệnh
Trong công nghệ, '待機する' thường dùng để mô tả trạng thái chờ đợi của một hệ thống hoặc thiết bị.
'待機する' nhấn mạnh vào việc sẵn sàng hành động khi cần thiết, còn '待つ' chỉ đơn giản là chờ đợi mà không nhất thiết phải có hành động tiếp theo.
Từ '待機' có gốc Hán Việt là 'đãi cơ', trong đó '待' (đãi) có nghĩa là 'chờ đợi', '機' (cơ) có nghĩa là 'cơ hội' hoặc 'thời cơ'.
Thường dùng trong các tình huống cần chuẩn bị hoặc đợi lệnh, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, y tế và quân sự.