役立つ
hữu íchこのアプリは仕事に役立つ
Ứng dụng này hữu ích cho công việc
Có ích, hữu dụng, giúp ích
この本は勉強に役立つ
Cuốn sách này hữu ích cho việc học tập
このスキルは将来役立つ
Kỹ năng này sẽ hữu ích trong tương lai
Thường dùng để mô tả sự hữu ích của một vật, kỹ năng, hoặc thông tin trong một tình huống cụ thể.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học tập để mô tả sự hữu ích của một vật, kỹ năng, hoặc thông tin.
Quy tắc vàng
Không dùng cho người
Từ này chỉ dùng để mô tả sự hữu ích của vật, kỹ năng, hoặc thông tin, không dùng cho người.
Nguồn gốc từ
Từ '役' (dịch) có nghĩa là 'công việc, nhiệm vụ', còn '立つ' (tatsu) có nghĩa là 'đứng, thành công'. Từ ghép này mang ý nghĩa 'giúp ích, hữu dụng'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học tập để mô tả sự hữu ích của một vật, kỹ năng, hoặc thông tin.