Looking up...
当社の変動費は売上高に比例して増減します。
Chi phí biến đổi của công ty chúng tôi biến động tỷ lệ thuận với doanh thu.
Chi phí sản xuất hoặc kinh doanh thay đổi theo mức độ hoạt động, sản lượng hoặc doanh thu.
製造業では、原材料費や人件費が変動費に当たります。
Trong ngành sản xuất, chi phí nguyên vật liệu và tiền lương là những chi phí biến đổi.
固定費と変動費のバランスを取ることが経営上重要です。
Cân bằng giữa chi phí cố định và chi phí biến đổi rất quan trọng trong quản trị doanh nghiệp.
Khác với chi phí cố định (固定費), biến đổi theo sản lượng hoặc doanh thu. Thường bao gồm nguyên vật liệu trực tiếp, tiền lương sản xuất theo sản phẩm, chi phí vận hành theo mức độ sử dụng.
Chi phí biến đổi thay đổi theo sản lượng (ví dụ: nguyên liệu, tiền lương sản xuất), trong khi chi phí cố định giữ nguyên dù sản lượng thay đổi (ví dụ: tiền thuê mặt bằng, lương quản lý).
Khoảng 80% chi phí biến đổi thường đến từ 20% các yếu tố chính như nguyên liệu thô hoặc nhân công trực tiếp.
Từ ghép Hán-Nhật: 変動 (hen-dō, biến động) + 費 (hi, phí tổn).
Thường được sử dụng trong phân tích tài chính doanh nghiệp, kế toán quản trị. Cần phân biệt rõ với chi phí cố định trong lập kế hoạch ngân sách.