Looking up...
彼は変わった服を着ていた
Anh ấy mặc một bộ quần áo kỳ lạ
Lạ lẫm, kỳ lạ, khác thường
変わった考え方を持っている
Anh ấy có một cách nhìn khác thường
変わった味の料理
Món ăn có hương vị kỳ lạ
Thường dùng để mô tả điều gì đó khác thường, không phổ biến hoặc gây ấn tượng
Thường dùng để mô tả điều gì đó thú vị hoặc độc đáo, chứ không phải là tiêu cực.
Từ '変わる' (thay đổi) + hậu tố 'った' (quá khứ) tạo thành hình thức quá khứ của động từ, nhưng khi dùng như tính từ thì mang nghĩa 'lạ lẫm, kỳ lạ'
Có thể dùng để mô tả người, vật, sự kiện hoặc ý tưởng bất thường. Thường mang tính tích cực hoặc trung lập, nhưng có thể mang tính tiêu cực nếu dùng để chỉ điều gì đó không bình thường.