Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 変わった

変わった

kawattaÂm Hán-Việtbiến
lạ lẫm, kỳ lạ

彼は変わった服を着ていた

Anh ấy mặc một bộ quần áo kỳ lạ


thông thường

Lạ lẫm, kỳ lạ, khác thường

変わった考え方を持っている

Anh ấy có một cách nhìn khác thường

変わった味の料理

Món ăn có hương vị kỳ lạ

Thường dùng để mô tả điều gì đó khác thường, không phổ biến hoặc gây ấn tượng

Cụm từ kết hợp

変わった人người kỳ lạ変わった経験trải nghiệm kỳ lạ変わった話câu chuyện kỳ lạ

Từ đồng nghĩa

奇妙な珍しい不思議な

Từ trái nghĩa

普通の普通のありふれた

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thường dùng để mô tả điều gì đó thú vị hoặc độc đáo, chứ không phải là tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ '変わる' (thay đổi) + hậu tố 'った' (quá khứ) tạo thành hình thức quá khứ của động từ, nhưng khi dùng như tính từ thì mang nghĩa 'lạ lẫm, kỳ lạ'

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng để mô tả người, vật, sự kiện hoặc ý tưởng bất thường. Thường mang tính tích cực hoặc trung lập, nhưng có thể mang tính tiêu cực nếu dùng để chỉ điều gì đó không bình thường.

Phân tích từ

変わ
thay đổi
root
+
った
quá khứ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।