Looking up...
このプロジェクトの損益分岐点は来年3月に来ます。
Điểm hòa vốn của dự án này sẽ đến vào tháng 3 năm sau.
Điểm mà doanh thu bằng chi phí, không lỗ cũng không lãi
新しい店舗の損益分岐点を計算する必要があります。
Cần phải tính toán điểm hòa vốn cho cửa hàng mới.
損益分岐点を超えれば、利益が出始めます。
Khi vượt qua điểm hòa vốn, lợi nhuận sẽ bắt đầu xuất hiện.
Thường được sử dụng trong phân tích kinh doanh và lập kế hoạch tài chính.
Điểm hòa vốn là mức doanh thu mà tại đó doanh thu bằng tổng chi phí (không lỗ không lãi), trong khi doanh thu tối thiểu có thể thấp hơn nếu có doanh thu từ các nguồn khác (ví dụ: trợ cấp).
Điểm hòa vốn (số lượng) = Tổng chi phí cố định / (Giá bán đơn vị - Chi phí biến đổi đơn vị).
損益 (tổn ích, lỗ lãi) + 分岐 (phân kỳ, chia tách) + 点 (điểm). Kết hợp từ ba từ Hán-Việt, nghĩa đen là 'điểm chia tách giữa lỗ và lãi'.
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, kế toán và tài chính. Cần phân biệt với 'break-even point' trong tiếng Anh (cùng nghĩa).