変わった話

kawatta hanashiÂm Hán-Việtbiến
câu chuyện kỳ lạ

彼は変わった話を聞かせてくれた

Anh ấy kể cho tôi nghe một câu chuyện kỳ lạ


thông thường

Một câu chuyện kỳ lạ hoặc bất thường, thường mang tính hài hước hoặc kỳ quặc

彼女は変わった話をよくする

Cô ấy thường kể những câu chuyện kỳ lạ

変わった話を聞いて笑った

Tôi cười khi nghe câu chuyện kỳ lạ đó

Thường dùng để mô tả những câu chuyện không bình thường, có thể hài hước hoặc kỳ quặc

Cụm từ kết hợp

変わった話を聞くnghe một câu chuyện kỳ lạ変わった話をするkể một câu chuyện kỳ lạ

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường để mô tả những câu chuyện không bình thường hoặc kỳ lạ

Phân tích từ

変わった
kỳ lạ, bất thường
adjective
+
話
câu chuyện
noun
Từ Điển Nhật Việt