変更
"変更" का Vietnamese में क्या अर्थ है?
thay đổi計画を変更する
thay đổi kế hoạch
"変更" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण
sự thay đổi, điều chỉnh (kế hoạch, hợp đồng, lịch trình, v.v.)
スケジュールを変更する
thay đổi lịch trình
契約内容を変更する
thay đổi nội dung hợp đồng
変更点を説明する
giải thích điểm thay đổi
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản pháp lý, hoặc trao đổi công việc. Có thể dùng như danh từ (sự thay đổi) hoặc động từ (thay đổi).
sự biến đổi, chuyển biến (trong tình huống, trạng thái)
天候の変更が予想される
dự báo thời tiết sẽ thay đổi
状況の変更を受け入れる
chấp nhận sự thay đổi của tình huống
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong văn viết hoặc phân tích.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 変更 vs 修正
変更 nhấn mạnh sự thay đổi toàn diện (có thể là lớn hoặc nhỏ), trong khi 修正 thường chỉ sự điều chỉnh nhỏ để sửa lỗi hoặc cải thiện. Ví dụ: 計画を変更する (thay đổi kế hoạch) vs 文章を修正する (sửa bài viết).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 変更
Dùng 変更 khi muốn diễn đạt sự thay đổi có chủ đích, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn (hợp đồng, lịch trình, chính sách). Không dùng cho những thay đổi tự nhiên hoặc không chủ đích.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nhật (漢語), gồm 変 (biến, thay đổi) + 更 (canh, thay thế). Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ 變更 (biến canh), nghĩa là thay đổi.
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh đời thường (ví dụ: 'thay đổi quần áo') mà chủ yếu trong văn bản chính thức, kỹ thuật, hoặc trao đổi công việc. Khi dùng như động từ, thường đi kèm trợ từ を (wo) và động từ する (suru) để tạo thành động từ ghép 変更する (henkō suru).