Looking up...
図書館で本を借りました。
Tôi đã mượn sách ở thư viện.
Nơi lưu trữ và cung cấp sách, tài liệu cho mọi người đọc, nghiên cứu hoặc mượn về.
図書館は静かで勉強するのに最適な場所です。
Thư viện là nơi yên tĩnh và lý tưởng để học tập.
市立図書館には子供向けの本がたくさんあります。
Thư viện công cộng có rất nhiều sách dành cho trẻ em.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, công cộng hoặc cá nhân. Có thể đề cập đến thư viện trường học, thư viện thành phố hoặc thư viện cá nhân.
'図書館' thường chỉ tòa nhà thư viện lớn, công cộng hoặc trường học, trong khi '図書室' (đồ thư thất) chỉ phòng sách nhỏ trong lớp học hoặc văn phòng.
Từ này thường được dùng khi nói về nơi lưu trữ sách lớn, không dùng để chỉ những kệ sách nhỏ trong nhà.
Từ '図書館' được cấu tạo từ hai từ Hán: '図書' (đồ thư - sách vở) và '館' (quán - tòa nhà). Theo nghĩa đen là 'tòa nhà chứa sách'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) và được vay mượn từ tiếng Trung '图书馆' (tú thư quán).
1. Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh chính thức lẫn thông thường. 2. Tại Việt Nam, 'thư viện' có thể chỉ nơi công cộng (thư viện thành phố) hoặc nơi riêng tư (thư viện gia đình). 3. Động từ đi kèm thường là 'đến', 'ở', 'mượn', 'trả'.