Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 向き

向き

muki

"向き" का क्या अर्थ है?

phù hợp

この本は子供向きです。

Quyển sách này phù hợp với trẻ em.


"向き" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

phù hợp cho (ai/cái gì)

子供向きの玩具

Đồ chơi phù hợp cho trẻ em.

このコースは初心者向きです。

Khóa học này phù hợp cho người mới bắt đầu.

Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng (người, vật) hoặc tình huống. Có thể dịch là 'dành cho', 'thích hợp cho'.

trang trọng

hướng về phía

北向きの窓

Cửa sổ hướng về phía bắc.

この家は南向きで日当たりが良いです。

Ngôi nhà này hướng về phía nam nên ánh sáng tốt.

Dùng để chỉ phương hướng của vật thể. Có thể dịch là 'hướng về', 'quay về phía'.

Cụm từ kết hợp

向き不向きsự phù hợp hay không phù hợp向きを変えるđổi hướng

Từ đồng nghĩa

適したふさわしい合った

Từ trái nghĩa

向かない不適切な

Cụm từ liên quan

向き合うđộng từ cụm
đối mặt, đối diện
向かうverb
hướng về phía

Mẹo hay

Phân biệt 向き và 向け

向き thường chỉ sự phù hợp tự nhiên (ví dụ 子供向きの本), trong khi 向け chỉ sự nhắm đến một đối tượng cụ thể (ví dụ 子供向けの番組). 向け mang tính chủ đích hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng 向き trong câu

向き luôn đứng sau danh từ chỉ đối tượng hoặc phương hướng. Không đứng đầu câu trừ trường hợp danh từ đó đã được nhắc đến trước đó.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 向く (muku, 'hướng về') + 木 (ki, 'gốc cây') trong tiếng Nhật cổ, nhưng trong tiếng hiện đại, 向き chỉ còn mang nghĩa 'hướng về' hoặc 'phù hợp'.

Ghi chú sử dụng

向き thường đứng sau danh từ chỉ đối tượng hoặc phương hướng. Không dùng 向き để chỉ xu hướng trừu tượng (ví dụ không nói 'tôi có xu hướng thích cà phê' → dùng 傾向がある thay thế).

Phân tích từ

向
hướng về, quay về phía
root
+
き
hậu tố chỉ tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।