Looking up...
この本は子供向きです。
Quyển sách này phù hợp với trẻ em.
phù hợp cho (ai/cái gì)
子供向きの玩具
Đồ chơi phù hợp cho trẻ em.
このコースは初心者向きです。
Khóa học này phù hợp cho người mới bắt đầu.
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng (người, vật) hoặc tình huống. Có thể dịch là 'dành cho', 'thích hợp cho'.
hướng về phía
北向きの窓
Cửa sổ hướng về phía bắc.
この家は南向きで日当たりが良いです。
Ngôi nhà này hướng về phía nam nên ánh sáng tốt.
Dùng để chỉ phương hướng của vật thể. Có thể dịch là 'hướng về', 'quay về phía'.
向き thường chỉ sự phù hợp tự nhiên (ví dụ 子供向きの本), trong khi 向け chỉ sự nhắm đến một đối tượng cụ thể (ví dụ 子供向けの番組). 向け mang tính chủ đích hơn.
向き luôn đứng sau danh từ chỉ đối tượng hoặc phương hướng. Không đứng đầu câu trừ trường hợp danh từ đó đã được nhắc đến trước đó.
Ghép từ 向く (muku, 'hướng về') + 木 (ki, 'gốc cây') trong tiếng Nhật cổ, nhưng trong tiếng hiện đại, 向き chỉ còn mang nghĩa 'hướng về' hoặc 'phù hợp'.
向き thường đứng sau danh từ chỉ đối tượng hoặc phương hướng. Không dùng 向き để chỉ xu hướng trừu tượng (ví dụ không nói 'tôi có xu hướng thích cà phê' → dùng 傾向がある thay thế).