Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 吐き出す

吐き出す

haki dasuÂm Hán-Việtthô

"吐き出す" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

nổ ra, phun ra, thải ra

彼は激しく吐き出す

Anh ấy đã phun ra một cách dữ dội


"吐き出す" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

thông thường

Nói về việc thải ra một vật thể hoặc chất từ trong cơ thể hoặc một không gian

彼女は毒を吐き出す

Cô ấy đã thải ra độc tố

エンジンから煙を吐き出す

Động cơ đã phun ra khói

Thường dùng để mô tả hành động thải ra một vật thể hoặc chất từ trong cơ thể hoặc một không gian

thông thường

Nói về việc phát ra một âm thanh hoặc lời nói một cách mạnh mẽ hoặc tức giận

彼は怒りを吐き出す

Anh ấy đã phát ra sự tức giận

彼女は悲しみを吐き出す

Cô ấy đã phát ra sự buồn bã

Thường dùng để mô tả hành động phát ra một âm thanh hoặc lời nói một cách mạnh mẽ hoặc tức giận

Cụm từ kết hợp

毒を吐き出すthải ra độc tố煙を吐き出すphun ra khói怒りを吐き出すphát ra sự tức giận

Từ đồng nghĩa

吐く排出する放出する

Từ trái nghĩa

飲み込む吸い込む

Nguồn gốc từ

Từ này được hình thành từ động từ '吐く' (haki) có nghĩa là 'nổ ra, phun ra' và hậu tố '出す' (dasu) có nghĩa là 'thải ra, đưa ra'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả hành động thải ra một vật thể hoặc chất từ trong cơ thể hoặc một không gian, hoặc phát ra một âm thanh hoặc lời nói một cách mạnh mẽ hoặc tức giận.

Phân tích từ

吐
nổ ra, phun ra
root
+
出
thải ra, đưa ra
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।