向かう

mukau
hướng đến

駅に向かう

hướng đến nhà ga


neutral

di chuyển theo hướng tới một địa điểm, mục tiêu, hoặc đối tượng cụ thể

彼は故郷に向かって歩いている。

Anh ấy đang đi bộ về quê.

問題の解決に向かって努力する。

Nỗ lực để hướng đến giải quyết vấn đề.

Có thể dùng cho cả nghĩa đen (di chuyển) và nghĩa bóng (hướng tới mục tiêu).

trang trọng

đối mặt, đương đầu với tình huống khó khăn hoặc thách thức

困難に向かって進む。

Tiến lên đương đầu với khó khăn.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.

Cụm từ kết hợp

向かう先điểm đến向かってhướng tới向かう気持ちtinh thần hướng đến mục tiêu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

向かう先がないcụm từ
không có đích đến
向かう気持ちを持つcụm từ
có tinh thần hướng đến

Mẹo hay

Phân biệt 向かう và 向う

向かう thường chỉ sự di chuyển vật lý hoặc tinh thần hướng tới một mục tiêu rõ ràng, trong khi 向う có thể chỉ hướng nhìn, phương hướng, hoặc tình cảm. Ví dụ: 向かう (hướng đến nhà ga) vs 向う (nhìn về phía đông).

Quy tắc vàng

Sử dụng 向かう trong ngữ cảnh di chuyển

Khi nói về việc di chuyển đến một địa điểm, luôn kết hợp 向かう với trợ từ に (駅に向かう). Không dùng を (駅を向かう là sai).

Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 向 (hướng) + 向かう (hướng đến). Chữ 向 có nguồn gốc từ giáp cốt văn, biểu thị hình ảnh người đứng nhìn về phía trước, sau đó mở rộng nghĩa thành 'hướng về, đối mặt'.

Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng dạng て-form (向かって) để chỉ phương hướng. 2. Có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm (駅に向かう) hoặc mục tiêu (勝利に向かう). 3. Trong văn viết trang trọng, thường dùng dạng danh từ hóa (向かう先).

Phân tích từ

向
hướng, đối mặt
kanji
+
かう
hướng đến
verb suffix
Từ Điển Nhật Việt