Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 向き合う

向き合う

mukiau
đối diện

彼女は困難に向き合う勇気を持っている。

Cô ấy có dũng khí đối diện với khó khăn.


trang trọng

đối diện trực tiếp với một tình huống, vấn đề hoặc người khác để giải quyết hoặc chấp nhận nó

彼は自分の過ちに向き合うことができなかった。

Anh ấy không thể đối diện với lỗi lầm của mình.

私たちは現実に向き合わなければならない。

Chúng ta phải đối diện với hiện thực.

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, mang tính đối mặt với khó khăn, sự thật hoặc trách nhiệm.

văn chương

hướng về phía nhau, đối diện nhau (ít phổ biến hơn)

二人はテーブルを挟んで向き合っていた。

Hai người ngồi đối diện nhau qua bàn.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường thấy trong văn học hoặc tả cảnh.

Cụm từ kết hợp

困難に向き合うđối diện với khó khăn現実に向き合うđối diện với hiện thực自分自身に向き合うđối diện với chính mình

Từ đồng nghĩa

向かう対面する直面する

Từ trái nghĩa

背を向ける逃げる

Cụm từ liên quan

向き合い合うcụm từ
sự đối diện lẫn nhau (ít dùng, thường trong văn học)

Mẹo hay

Phân biệt 向き合う và 直面する

向き合う thường dùng cho tình huống khó khăn hoặc cảm xúc (ví dụ: đối diện với nỗi buồn), trong khi 直面する thiên về đối mặt với sự thật hay thử thách (ví dụ: đối mặt với sự thật).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 向き合う

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự chấp nhận, đối mặt có ý thức với một vấn đề, cảm xúc hoặc tình huống khó khăn. Không dùng cho hành động vật lý đơn thuần như nhìn nhau.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 向き (muki, hướng về) + 合う (au, hợp nhau, đối diện). Từ nguyên từ sự kết hợp giữa 'hướng về' và 'hợp nhau' để chỉ sự đối diện trực tiếp.

Ghi chú sử dụng

向き合う nhấn mạnh sự chấp nhận, đối mặt có ý thức với điều gì đó khó khăn hoặc quan trọng. Khác với 向かう (hướng về phía) chỉ sự di chuyển hoặc hướng tới, 向き合う mang tính chất tâm lý hoặc tình huống hơn.

Phân tích từ

向き
hướng về, đối diện
root
+
合う
hợp nhau, đối diện
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।