Looking up...
彼女は困難に向き合う勇気を持っている。
Cô ấy có dũng khí đối diện với khó khăn.
đối diện trực tiếp với một tình huống, vấn đề hoặc người khác để giải quyết hoặc chấp nhận nó
彼は自分の過ちに向き合うことができなかった。
Anh ấy không thể đối diện với lỗi lầm của mình.
私たちは現実に向き合わなければならない。
Chúng ta phải đối diện với hiện thực.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, mang tính đối mặt với khó khăn, sự thật hoặc trách nhiệm.
hướng về phía nhau, đối diện nhau (ít phổ biến hơn)
二人はテーブルを挟んで向き合っていた。
Hai người ngồi đối diện nhau qua bàn.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường thấy trong văn học hoặc tả cảnh.
向き合う thường dùng cho tình huống khó khăn hoặc cảm xúc (ví dụ: đối diện với nỗi buồn), trong khi 直面する thiên về đối mặt với sự thật hay thử thách (ví dụ: đối mặt với sự thật).
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự chấp nhận, đối mặt có ý thức với một vấn đề, cảm xúc hoặc tình huống khó khăn. Không dùng cho hành động vật lý đơn thuần như nhìn nhau.
Ghép từ 向き (muki, hướng về) + 合う (au, hợp nhau, đối diện). Từ nguyên từ sự kết hợp giữa 'hướng về' và 'hợp nhau' để chỉ sự đối diện trực tiếp.
向き合う nhấn mạnh sự chấp nhận, đối mặt có ý thức với điều gì đó khó khăn hoặc quan trọng. Khác với 向かう (hướng về phía) chỉ sự di chuyển hoặc hướng tới, 向き合う mang tính chất tâm lý hoặc tình huống hơn.