Looking up...
भारत में चुनाव हर पांच साल में होते हैं।
Ở Ấn Độ, cuộc bầu cử diễn ra mỗi năm năm một lần.
Quá trình bầu cử các đại biểu hoặc lãnh đạo chính trị thông qua bỏ phiếu của công dân.
चुनाव में मतदाता अपनी पसंद का उम्मीदवार चुनते हैं।
Trong cuộc bầu cử, cử tri chọn ứng cử viên mà họ ưa thích.
Thường diễn ra định kỳ theo hiến pháp hoặc luật pháp.
Quá trình bầu cử có thể liên quan đến các cuộc tranh luận, chiến dịch và các hoạt động chính trị khác.
चुनाव अभियान के दौरान उम्मीदवार जनता से मिलते हैं।
Trong chiến dịch bầu cử, các ứng cử viên gặp gỡ công chúng.
Các hoạt động này thường diễn ra trước ngày bầu cử.
Lưu ý rằng 'cuộc bầu cử' thường dùng để chỉ quá trình bầu cử chính thức, trong khi 'election' trong tiếng Anh có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Khi dịch từ 'election' sang tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất.
Từ tiếng Anh 'election' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'electio', nghĩa là 'lựa chọn'.
Trong tiếng Việt, 'cuộc bầu cử' thường được dùng để chỉ quá trình bầu cử chính thức, trong khi 'election' trong tiếng Anh có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.