मतदान

/mət̪.d̪ɑːn/

"मतदान" का क्या अर्थ है?

sự bỏ phiếu

लोग मतदान कर रहे हैं।

Mọi người đang bỏ phiếu.


"मतदान" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Hành động bỏ phiếu trong cuộc bầu cử hoặc trưng cầu dân ý.

मतदान केंद्र पर लंबी कतार लगी हुई थी।

Hàng dài người xếp hàng tại điểm bỏ phiếu.

मतदान के बाद परिणाम घोषित किए जाएंगे।

Sau khi bỏ phiếu xong, kết quả sẽ được công bố.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, bầu cử hoặc các cuộc trưng cầu dân ý.

Mẹo hay

Phân biệt 'मतदान' và 'मतदान करना'

'मतदान' là danh từ chỉ hành động bỏ phiếu, trong khi 'मतदान करना' là động từ chỉ hành động bỏ phiếu. Ví dụ: 'मतदान केंद्र' (điểm bỏ phiếu) là danh từ, 'उन्होंने मतदान किया' (họ đã bỏ phiếu) là động từ.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'मतदान' chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, bầu cử hoặc trưng cầu dân ý. Không sử dụng từ này để chỉ các hành động bỏ phiếu không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'मतदान' được cấu tạo từ hai thành phần trong tiếng Hindi: 'मत' (có nghĩa là 'ý kiến', 'sự bình chọn') và 'दान' (có nghĩa là 'sự trao', 'sự đưa'). Nghĩa gốc là 'sự trao ý kiến thông qua bỏ phiếu'.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính trang trọng, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc hành chính. Không sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức.

Phân tích từ

मत
ý kiến, sự bình chọn
root
+
दान
sự trao, sự đưa
root
Từ Điển Hindi Việt