Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. Diya

Diya

diyā

"Diya" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

đèn dầu

दीया जलाकर पूजा की

Đốt đèn dầu để thờ cúng


"Diya" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

Một loại đèn nhỏ làm bằng đất sét hoặc kim loại, thường dùng dầu hoặc mỡ để đốt, thường được sử dụng trong các nghi lễ Hindu, đặc biệt là trong lễ Diwali.

दीपावली के दौरान घरों में दीयों की रोशनी देखी जाती है

Trong lễ Diwali, ta thường thấy ánh sáng của những đèn dầu ở các ngôi nhà

Diya là một phần quan trọng trong các nghi lễ Hindu, đặc biệt là trong lễ Diwali, biểu tượng cho ánh sáng và sự thắng lợi của ánh sáng trước bóng tối.

Cụm từ kết hợp

दीप जलानाđốt đènदीप की रोशनीánh sáng của đèn

Từ đồng nghĩa

दीपकदीप

Cụm từ liên quan

दीपावलीcụm từ
lễ Diwali

Mẹo hay

Sử dụng trong nghi lễ

Diya thường được sử dụng trong các nghi lễ Hindu, đặc biệt là trong lễ Diwali, biểu tượng cho ánh sáng và sự thắng lợi của ánh sáng trước bóng tối.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hindi, có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit 'dīpa' (दीप) có nghĩa là 'ánh sáng' hoặc 'đèn'.

Ghi chú sử dụng

Diya thường được sử dụng trong các nghi lễ Hindu, đặc biệt là trong lễ Diwali, biểu tượng cho ánh sáng và sự thắng lợi của ánh sáng trước bóng tối.

Phân tích từ

दी
ánh sáng
root
+
या
đèn
suffix
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।