Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. Election Commission

Election Commission

Election Commission → /ɪˈlɛkʃən kəˈmɪʃən/
Ủy ban bầu cử

भारत का चुनाव आयोग लोकतंत्र की रक्षा करता है।

Ủy ban bầu cử Ấn Độ bảo vệ dân chủ.


Luật
trang trọng

Một cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm tổ chức và giám sát các cuộc bầu cử, đảm bảo công bằng và tuân thủ luật pháp.

चुनाव आयोग मतदाताओं की सूची को अपडेट करता है।

Ủy ban bầu cử cập nhật danh sách cử tri.

Trong nhiều quốc gia, Ủy ban bầu cử là một cơ quan độc lập để đảm bảo tính minh bạch của cuộc bầu cử.

Cụm từ kết hợp

Election Commission of IndiaỦy ban bầu cử Ấn Độelectoral processquá trình bầu cử

Từ đồng nghĩa

चुनाव आयोगElection Authority

Cụm từ liên quan

bầu cử tự do và công bằngcụm từ
cuộc bầu cử tự do và công bằng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Ủy ban bầu cử thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ "election" (bầu cử) và "commission" (ủy ban), bắt nguồn từ tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, "Ủy ban bầu cử" thường được dùng để chỉ cơ quan tổ chức bầu cử, không phải là một từ mượn từ tiếng Anh.

Phân tích từ

Election
bầu cử
root
+
Commission
ủy ban
root
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।