Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. GST

GST

GSTTừ vay mượn từ English GST

"GST" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

thuế giá trị gia tăng

GST लागू होने के बाद, उत्पादों की कीमतें बढ़ गई हैं।

Sau khi GST được áp dụng, giá cả hàng hóa đã tăng lên.


"GST" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

chuyên ngành

Một loại thuế giá trị gia tăng được áp dụng cho hàng hóa và dịch vụ, thu được tại mỗi giai đoạn của chuỗi cung ứng.

GST लागू करने से सरकार को अधिक राजस्व प्राप्त होता है।

Áp dụng GST giúp chính phủ thu được nhiều thu nhập hơn.

GST thường được áp dụng theo tỷ lệ phần trăm cố định và được tính trên giá trị gia tăng của hàng hóa hoặc dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

GST ratetỷ lệ thuế giá trị gia tăngGST registrationđăng ký thuế giá trị gia tăng

Từ đồng nghĩa

VATthuế giá trị gia tăng

Cụm từ liên quan

GST billcụm từ
hóa đơn thuế giá trị gia tăng
GST compliancecụm từ
tuân thủ quy định thuế giá trị gia tăng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

GST thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và thuế, không phải là một từ thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của "Goods and Services Tax" (Thuế hàng hóa và dịch vụ) trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

GST thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách thuế và tài chính.

Phân tích từ

G
Goods (Hàng hóa)
prefix
+
S
Services (Dịch vụ)
prefix
+
T
Tax (Thuế)
suffix
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।