Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. शांति

शांति

śānti

"शांति" का क्या अर्थ है?

hòa bình

हम सभी शांति चाहते हैं।

Chúng ta đều muốn hòa bình.


"शांति" का सही उपयोग कैसे करें?

chung

trạng thái không có chiến tranh, bạo lực hoặc xung đột

शांति के लिए हम सभी प्रयास कर रहे हैं।

Chúng ta đang cố gắng vì hòa bình.

Thường dùng để chỉ hòa bình giữa các quốc gia hoặc trong xã hội.

chung

sự bình yên, sự yên tĩnh

वह शांति से बैठा था।

Anh ấy ngồi yên lặng.

Dùng để mô tả sự yên tĩnh của một người hoặc một nơi.

Cụm từ kết hợp

शांति स्थापित करनाlàm cho hòa bìnhशांति का संदेशtin nhắn về hòa bình

Từ đồng nghĩa

संयमशांतिसामंजस्य

Từ trái nghĩa

युद्धलड़ाईअशांति

Cụm từ liên quan

शांति का संदेशcụm từ
tin nhắn về hòa bình
शांति स्थापित करनाcụm từ
làm cho hòa bình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường dùng để nói về hòa bình giữa các quốc gia hoặc trong xã hội.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'संयम'

'शांति' có nghĩa là hòa bình hoặc yên tĩnh, trong khi 'संयम' có nghĩa là sự kiểm soát bản thân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit có nghĩa là 'hòa bình', 'yên tĩnh'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc để mô tả sự yên tĩnh cá nhân.

Phân tích từ

शां
hòa
root
+
ति
bình
suffix
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।