Looking up...
हम सभी शांति चाहते हैं।
Chúng ta đều muốn hòa bình.
trạng thái không có chiến tranh, bạo lực hoặc xung đột
शांति के लिए हम सभी प्रयास कर रहे हैं।
Chúng ta đang cố gắng vì hòa bình.
Thường dùng để chỉ hòa bình giữa các quốc gia hoặc trong xã hội.
sự bình yên, sự yên tĩnh
वह शांति से बैठा था।
Anh ấy ngồi yên lặng.
Dùng để mô tả sự yên tĩnh của một người hoặc một nơi.
Từ này thường dùng để nói về hòa bình giữa các quốc gia hoặc trong xã hội.
'शांति' có nghĩa là hòa bình hoặc yên tĩnh, trong khi 'संयम' có nghĩa là sự kiểm soát bản thân.
Từ gốc Sanskrit có nghĩa là 'hòa bình', 'yên tĩnh'.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc để mô tả sự yên tĩnh cá nhân.