Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. संगत तुलना

संगत तुलना

/səŋɡət tʊlnaː/
sự so sánh phù hợp

इस अध्ययन में संगत तुलना के लिए सांख्यिकीय विधियों का प्रयोग किया गया है।

Trong nghiên cứu này, các phương pháp thống kê đã được sử dụng để tiến hành sự so sánh phù hợp.


trang trọng

Sự so sánh giữa các yếu tố có mối liên hệ logic, phù hợp với ngữ cảnh hoặc mục đích nghiên cứu.

विज्ञान में संगत तुलना के माध्यम से सिद्धांतों की पुष्टि होती है।

Trong khoa học, sự so sánh phù hợp thông qua các yếu tố có mối liên hệ logic giúp xác nhận các lý thuyết.

आर्थिक विश्लेषण में संगत तुलना जरूरी है।

Trong phân tích kinh tế, sự so sánh phù hợp giữa các yếu tố liên quan là điều cần thiết.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu, phân tích dữ liệu hoặc đánh giá hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

संगत तुलना करनाthực hiện sự so sánh phù hợpसंगत तुलना विधिphương pháp so sánh phù hợpसंगत तुलना के आधार परdựa trên sự so sánh phù hợp

Từ đồng nghĩa

तुलनात्मक विश्लेषणउचित तुलनासमानुपातिक तुलना

Từ trái nghĩa

असंगत तुलनाअनुचित तुलना

Cụm từ liên quan

तुलनात्मक अध्ययनcụm từ
nghiên cứu so sánh
समानुपातिक विश्लेषणcụm từ
phân tích tỷ lệ
वैज्ञानिक तुलनाcụm từ
so sánh khoa học

Mẹo hay

Phân biệt 'संगत तुलना' và 'असंगत तुलना'

'संगत तुलना' nhấn mạnh sự phù hợp về mặt logic và ngữ cảnh, trong khi 'असंगत तुलना' chỉ sự so sánh không hợp lý hoặc không có cơ sở. Ví dụ: 'Sự so sánh giữa thu nhập bình quân đầu người và chỉ số hạnh phúc quốc gia là hợp lý' (संगत तुलना) nhưng 'Sự so sánh giữa chiều cao của con người và sản lượng lúa' là không hợp lý (असंगत तुलना).

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 'संगत तुलना'?

Chỉ sử dụng khi các yếu tố được so sánh có mối liên hệ logic, có thể giải thích được về mặt khoa học hoặc lý luận. Không áp dụng cho các so sánh ngẫu nhiên hoặc không có cơ sở.

Nguồn gốc từ

संगत (sangat) có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'संगत' (sangata) nghĩa là 'phù hợp, thích đáng', kết hợp với 'तुलना' (tulnā) nghĩa là 'sự so sánh'. Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Hindi từ thế kỷ 19, phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ trong lĩnh vực khoa học và nghiên cứu.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, báo cáo nghiên cứu hoặc phân tích chuyên sâu. Không sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường.

Phân tích từ

संगत
phù hợp, thích đáng
adjective
+
तुलना
sự so sánh
noun
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।