Looking up...
यह शब्द क्या अर्थ रखता है?
Từ này có nghĩa gì?
một đơn vị ngôn ngữ có nghĩa, biểu thị một khái niệm hoặc vật thể
उसने एक सुंदर शब्द कहा।
Anh ấy đã nói một từ thật đẹp.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học, ngôn ngữ học hoặc giao tiếp hàng ngày.
từ ngữ, lời nói (trong ngữ cảnh cụ thể)
हिंदी शब्दावली बहुत समृद्ध है।
Từ vựng tiếng Hindi rất phong phú.
Trong ngôn ngữ học, 'शब्द' đề cập đến các đơn vị ngôn ngữ cơ bản.
'शब्द' là một từ đơn lẻ, trong khi 'वाक्य' (vākya) là một câu hoàn chỉnh. Ví dụ: 'किताब' (kitāb, sách) là một từ, nhưng 'यह किताब है' (yaha kitāb hai, đây là sách) là một câu.
Khi nói về ngôn ngữ, 'शब्द' luôn đề cập đến các đơn vị ngôn ngữ có nghĩa, không phải các âm thanh vô nghĩa hoặc từ ngữ không rõ ràng.
Từ tiếng Phạn 'शब्द' (śabda), có nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'lời nói'.
Trong tiếng Hindi, 'शब्द' được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Khi đề cập đến ngôn ngữ học, nó thường được kết hợp với các thuật ngữ như 'शब्दकोश' (từ điển) hoặc 'शब्दावली' (từ vựng).