Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. शुक्रिया

शुक्रिया

/ʃʊk.ɾɪ.jɑː/

"शुक्रिया" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

cảm ơn

मुझे मदद करने के लिए शुक्रिया।

Cảm ơn anh đã giúp tôi.


"शुक्रिया" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

thông thường

Lời cảm ơn bằng tiếng Hindi, tương đương 'cảm ơn' trong tiếng Việt.

तुमने मेरा काम पूरा कर दिया, शुक्रिया!

Bạn đã hoàn thành công việc của tôi, cảm ơn!

Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc trung lập. Không trang trọng bằng 'धन्यवाद' (dhanyavād).

Cụm từ kết hợp

बहुत शुक्रियाcảm ơn rất nhiềuशुक्रिया बहुतcảm ơn nhiều

Từ đồng nghĩa

धन्यवादआभारी हूँ

Từ trái nghĩa

माफ कीजिएक्षमा करें

Mẹo hay

Phân biệt 'शुक्रिया' và 'धन्यवाद'

'शुक्रिया' thân mật hơn, trong khi 'धन्यवाद' trang trọng. Khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc cấp trên, nên dùng 'धन्यवाद'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'शुक्रिया'?

Dùng khi cảm ơn người quen, bạn bè, hoặc trong ngữ cảnh không chính thức. Không dùng khi cảm ơn người có địa vị cao hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'śukrīya' (शुक्रीय), nghĩa gốc là 'sự biết ơn'. Vẫn giữ nguyên nghĩa trong nhiều ngôn ngữ Ấn Độ hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói chuyện với bạn bè, người thân. Không thích hợp trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: thư từ chính thức).

Phân tích từ

शुक्र
sự biết ơn (trong tiếng Phạn)
root
+
इया
hậu tố tạo thành danh từ/động từ
suffix
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।