Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. वोटिंग

वोटिंग

/ˈʋoːʈɪŋɡ/

"वोटिंग" का क्या अर्थ है?

sự bỏ phiếu

चुनाव में वोटिंग सुबह आठ बजे शुरू होगी।

Việc bỏ phiếu trong bầu cử sẽ bắt đầu lúc 8 giờ sáng.


"वोटिंग" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Hành động bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử hoặc quyết định.

जनता ने शांतिपूर्वक वोटिंग की।

Người dân đã bỏ phiếu một cách yên tĩnh.

ईवीएम मशीनों के माध्यम से वोटिंग हुई।

Việc bỏ phiếu đã diễn ra thông qua máy EVM.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh bầu cử chính thức hoặc quyết định tập thể.

Cụm từ kết hợp

वोटिंग मशीनmáy bỏ phiếuवोटिंग प्रक्रियाquy trình bỏ phiếuवोटिंग अधिकारquyền bỏ phiếu

Từ đồng nghĩa

मतदानमतदान करना

Mẹo hay

Phân biệt 'वोटिंग' và 'मतदान'

'वोटिंग' thường được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, đặc biệt là trong bầu cử sử dụng máy móc hoặc công nghệ. 'मतदान' là thuật ngữ truyền thống hơn, thường được sử dụng trong văn bản pháp lý hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'voting', thông qua tiếng Hindi mượn nguyên dạng. Ban đầu xuất phát từ tiếng Anh cổ 'vote' (bắt nguồn từ tiếng Latin 'votum' nghĩa là 'lời thề' hoặc 'sự cam kết').

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như bầu cử, quyết định tập thể. Có thể thay thế bằng 'मतदान' (matadān) trong hầu hết các trường hợp, nhưng 'वोटिंग' mang tính hiện đại và phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

वोट
bỏ phiếu
root
+
इंग
hành động, quá trình
suffix
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।