Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. व्यंग्यात्मक आग्रह

व्यंग्यात्मक आग्रह

/ʋjəŋɡjɑːt̪ək ɑːɡrəh/
lời đề nghị mỉa mai

उसने व्यंग्यात्मक आग्रह किया कि तुम जरूर आएँगे।

Anh ấy đề nghị mỉa mai rằng chắc chắn em sẽ đến.


trang trọng

lời đề nghị hoặc yêu cầu mang tính châm biếm, thể hiện sự mỉa mai hoặc chế giễu thay vì sự chân thành.

उसका व्यंग्यात्मक आग्रह सुनकर सब हँस पड़े।

Nghe lời đề nghị mỉa mai của anh ấy, mọi người đều bật cười.

उसने व्यंग्यात्मक आग्रह किया कि तुम जरूर सफल होगे।

Anh ấy đề nghị mỉa mai rằng chắc chắn em sẽ thành công.

Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp nhằm thể hiện sự chế giễu hoặc mỉa mai đối phương.

Cụm từ kết hợp

व्यंग्यात्मक आग्रह करनाđề nghị mỉa maiव्यंग्यात्मक आग्रह सेmột cách mỉa mai

Từ đồng nghĩa

व्यंगपूर्ण आग्रहताना मारनाव्यंगोक्ति

Từ trái nghĩa

सच्चा आग्रहईमानदार प्रस्ताव

Cụm từ liên quan

व्यंगोक्तिcụm từ
lời nói châm biếm
ताना मारनाcụm từ
chế giễu, mỉa mai

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc văn học. Tránh sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng như hợp đồng, thư từ chính thức.

Quy tắc vàng

Phân biệt với lời đề nghị chân thành

'व्यंग्यात्मक आग्रह' luôn mang tính mỉa mai, trong khi 'ईमानदार प्रस्ताव' (lời đề nghị chân thành) không có ý châm biếm.

Nguồn gốc từ

Từ 'व्यंग्यात्मक' (vyangyātmaka) trong tiếng Hindi có nghĩa là 'mang tính châm biếm' (từ 'व्यंग' - vyanga, nghĩa là 'châm biếm' + hậu tố '-ात्मक' - ātmaka, nghĩa là 'thuộc về'). 'आग्रह' (āgraha) có nghĩa là 'lời đề nghị' hoặc 'yêu cầu'. Kết hợp lại, 'व्यंग्यात्मक आग्रह' thể hiện một lời đề nghị mang tính châm biếm.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp xã hội hoặc văn học để thể hiện sự mỉa mai. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kinh doanh.

Phân tích từ

व्यंग्यात्मक
mang tính châm biếm
adjective
+
आग्रह
lời đề nghị, yêu cầu
noun
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।