Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. वैधता

वैधता

vaidhatā

"वैधता" का क्या अर्थ है?

hợp pháp

इस दस्तावेज़ की वैधता सत्यापित की गई है।

Tài liệu này đã được xác minh tính hợp pháp.


"वैधता" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Tính hợp pháp, tính chính đáng, tính hợp lệ.

इस अनुबंध की वैधता पर सवाल उठाए जा रहे हैं।

Hợp pháp của hợp đồng đang bị nghi ngờ.

Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc các tình huống yêu cầu xác thực.

Cụm từ kết hợp

वैधता प्रमाणपत्रgiấy chứng nhận hợp phápवैधता की पुष्टिxác nhận tính hợp pháp

Từ đồng nghĩa

सत्यापनमंजूरप्रामाणिकता

Từ trái nghĩa

अवैधताअसत्यापित

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý hoặc khi cần xác minh tính hợp pháp của một tài liệu hoặc hành động.

Nguồn gốc từ

Từ 'वैध' (hợp pháp) + hậu tố '-ता' (tính chất) trong tiếng Hindi.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi cần xác minh tính chính đáng của một tài liệu, giao dịch, hoặc hành động.

Phân tích từ

वैध
hợp pháp
root
+
-ता
tính chất
suffix
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।