Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. विश्वास

विश्वास

/ʋɪʃˈʋaːs/

"विश्वास" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

niềm tin

मुझे तुम पर पूरा विश्वास है।

Tôi hoàn toàn tin tưởng vào anh.


"विश्वास" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

Sự tin tưởng mạnh mẽ vào ai đó hoặc điều gì đó, không nghi ngờ.

उसके शब्दों में विश्वास मत करो।

Đừng tin vào lời anh ấy nói.

माता-पिता का बच्चों पर विश्वास होना चाहिए।

Cha mẹ nên tin tưởng vào con cái.

Thường dùng trong mối quan hệ cá nhân, xã hội hoặc tôn giáo.

trang trọng

Sự tin cậy vào phẩm chất, khả năng hoặc sự thật của một điều gì đó.

विश्वास ही सफलता की कुंजी है।

Niềm tin là chìa khóa thành công.

Trong tâm lý học, niềm tin có thể ảnh hưởng đến hành vi và quyết định.

Cụm từ kết hợp

विश्वास करनाtin tưởngविश्वास खोनाmất niềm tinपूरा विश्वासniềm tin tuyệt đối

Từ đồng nghĩa

भरोसाआस्थाविश्वासयोग्यता

Từ trái nghĩa

अविश्वाससंदेहशक

Cụm từ liên quan

विश्वासघातcụm từ
sự phản bội lòng tin

Mẹo hay

Phân biệt 'विश्वास' và 'भरोसा'

'विश्वास' nhấn mạnh niềm tin vào phẩm chất hoặc khả năng của ai đó, trong khi 'भरोसा' thường chỉ sự tin tưởng dựa trên mối quan hệ cá nhân. Ví dụ: 'मुझे उस पर विश्वास है' (tôi tin vào anh ấy) nhưng 'मुझे उस पर भरोसा है' (tôi tin cậy vào anh ấy).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'विश्वास' trong câu phủ định

Trong câu phủ định, 'विश्वास' thường đi kèm với 'नहीं' hoặc 'मत' để thể hiện sự thiếu tin tưởng. Ví dụ: 'मुझे उस पर विश्वास नहीं है' (tôi không tin vào anh ấy).

Nguồn gốc từ

Sanskrit मूल 'विश्वस्' (viśvas) + प्रत्यय '-आस' (-ās), nghĩa là 'sự tin tưởng'.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với giới từ 'में' (trong) khi chỉ đối tượng tin tưởng, ví dụ: 'उस पर विश्वास करो' (tin tưởng vào anh ấy).

Phân tích từ

विश्व
thế giới, toàn bộ
root
+
आस
sự mong đợi, niềm tin
suffix
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।