Looking up...
मुझे तुम पर पूरा विश्वास है।
Tôi hoàn toàn tin tưởng vào anh.
Sự tin tưởng mạnh mẽ vào ai đó hoặc điều gì đó, không nghi ngờ.
उसके शब्दों में विश्वास मत करो।
Đừng tin vào lời anh ấy nói.
माता-पिता का बच्चों पर विश्वास होना चाहिए।
Cha mẹ nên tin tưởng vào con cái.
Thường dùng trong mối quan hệ cá nhân, xã hội hoặc tôn giáo.
Sự tin cậy vào phẩm chất, khả năng hoặc sự thật của một điều gì đó.
विश्वास ही सफलता की कुंजी है।
Niềm tin là chìa khóa thành công.
Trong tâm lý học, niềm tin có thể ảnh hưởng đến hành vi và quyết định.
'विश्वास' nhấn mạnh niềm tin vào phẩm chất hoặc khả năng của ai đó, trong khi 'भरोसा' thường chỉ sự tin tưởng dựa trên mối quan hệ cá nhân. Ví dụ: 'मुझे उस पर विश्वास है' (tôi tin vào anh ấy) nhưng 'मुझे उस पर भरोसा है' (tôi tin cậy vào anh ấy).
Trong câu phủ định, 'विश्वास' thường đi kèm với 'नहीं' hoặc 'मत' để thể hiện sự thiếu tin tưởng. Ví dụ: 'मुझे उस पर विश्वास नहीं है' (tôi không tin vào anh ấy).
Sanskrit मूल 'विश्वस्' (viśvas) + प्रत्यय '-आस' (-ās), nghĩa là 'sự tin tưởng'.
Thường đi kèm với giới từ 'में' (trong) khi chỉ đối tượng tin tưởng, ví dụ: 'उस पर विश्वास करो' (tin tưởng vào anh ấy).