Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. भगवान को भूलना

भगवान को भूलना

/bʱəɡʋɑːn koː bʱuːlnaː/◆thành ngữ
quên mất đức tin vào thần linh

उसने भगवान को भूलकर सिर्फ अपने लालच को पूरा किया।

Anh ấy quên mất đức tin vào thần linh và chỉ theo đuổi dục vọng của mình.


◆ Nghĩa thực sự
mất đi đức tin vào thần linh hoặc đạo đức tôn giáo do hành vi tội lỗi
¶ Nghĩa đen
quên mất thần linh
Phân tích nghĩa đen
भगवानthần linh+कोtới+भूलनाquên
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người quay lưng lại với thần linh, biểu tượng cho sự suy đồi đạo đức và mất mát niềm tin.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người vốn tin tưởng vào thần linh nhưng dần dần quay lưng lại với tôn giáo do tham lam, dục vọng hoặc hành vi tội lỗi.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Hindu, việc 'quên mất thần linh' được coi là biểu hiện của sự suy đồi đạo đức, thường liên quan đến các hành vi như tham lam, bạo lực hoặc bất công xã hội.
religious/literary

mất đi niềm tin vào thần linh hoặc đạo đức tôn giáo do hành vi sai trái hoặc lối sống vô đạo

उस आदमी ने भगवान को भूलकर चोरी करना शुरू कर दिया।

Người đàn ông đó quên mất đức tin vào thần linh rồi bắt đầu ăn trộm.

Thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức, chỉ sự suy đồi về mặt tinh thần hoặc tôn giáo.

Cụm từ kết hợp

भगवान को भूल जानाquên mất đức tin hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

धर्म को भूलनाईश्वर को त्यागनाअधर्म करना

Từ trái nghĩa

भगवान को याद करनाभगवान को स्मरण करनाधर्म का पालन करना

Cụm từ liên quan

भगवान का भक्तcụm từ
tín đồ của thần linh
भगवान का स्मरणcụm từ
sự tưởng nhớ thần linh

Mẹo hay

Phân biệt 'भगवान को भूलना' và 'भगवान को भूल जाना'

Cả hai đều chỉ sự quên mất đức tin, nhưng 'भूल जाना' nhấn mạnh hành động hoàn toàn, trong khi 'भूलना' có thể ám chỉ sự lơ là dần dần.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo

Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài thuyết giáo, truyện ngụ ngôn Hindu hoặc văn học tôn giáo, không dùng trong hội thoại đời thường trừ khi ám chỉ sự suy đồi đạo đức.

Nguồn gốc từ

Sanskrit मूल 'भगवान' (bhagavān, 'thần linh') + 'भूलना' (bhūlnā, 'quên'). Cụm từ xuất hiện trong văn học Hindi cổ điển và kinh thánh Hindu, phản ánh quan niệm về sự mất mát đức tin do tội lỗi.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi ám chỉ sự suy đồi đạo đức nghiêm trọng.

Phân tích từ

भगवान
thần linh, Chúa trời (trong đạo Hindu)
root
+
को
bổ ngữ chỉ đối tượng (tới)
grammatical particle
+
भूलना
quên
verb
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।