Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. मजाक बनाना

मजाक बनाना

/mədʒɑːk bənaːnaː/
chế giễu, trêu chọc

उसने मेरे बालों का रंग देखकर मजाक बनाया।

Anh ấy chế giễu màu tóc của tôi.


thông thường

trêu chọc, chế giễu ai đó bằng lời nói hoặc hành động nhằm gây cười hoặc hạ thấp.

उस लड़के ने अपने दोस्त का मजाक बनाया।

Cậu bé ấy trêu chọc bạn mình.

मत दूसरों का मजाक बनाओ।

Đừng có chế giễu người khác.

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không mang tính xúc phạm nặng nề trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

मजाक बनाना बंद करोngừng trêu chọcमजाक बनाना बंद करनाdừng việc chế giễuमजाक बनाना आसान हैchế giễu thì dễ

Từ đồng nghĩa

उपहास करनाठिठोली करनाताना मारना

Từ trái nghĩa

सम्मान करनाप्रशंसा करना

Cụm từ liên quan

मजाक उड़ानाcụm từ
chế giễu, nhạo báng
ठहाका लगानाcụm từ
cười lớn, cười ồ lên
ताना मारनाcụm từ
chế nhạo, mỉa mai

Mẹo hay

Phân biệt 'मजाक बनाना' và 'उपहास करना'

'मजाक बनाना' thường mang tính vô hại, vui đùa, trong khi 'उपहास करना' có thể mang ý xúc phạm nặng nề hơn. Ví dụ: 'उसने मेरा मजाक बनाया' (anh ấy trêu tôi) vs 'उसने मेरा उपहास किया' (anh ấy nhạo báng tôi).

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng 'मजाक बनाना'?

Chỉ dùng khi đối tượng là người quen, mục đích là vui đùa, không nhằm mục đích xúc phạm. Tránh dùng trong môi trường công sở trang trọng hoặc khi giao tiếp với người lớn tuổi không quen biết.

Nguồn gốc từ

मजाक (majāk) có nghĩa gốc là 'sự đùa cợt, sự chọc ghẹo' trong tiếng Hindi, bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'مزاح' (mazāḥ). बनाना (banānā) nghĩa là 'làm, tạo ra'. Kết hợp lại thành 'làm trò đùa, trêu chọc'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không nên dùng trong môi trường trang trọng hoặc khi đối tượng không quen biết. Có thể mang sắc thái tiêu cực nếu mục đích là hạ thấp người khác.

Phân tích từ

मजाक
sự đùa cợt, trò đùa
noun
+
बनाना
làm, tạo ra
verb
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।