Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. मकान

मकान

/məkɑːn/

"मकान" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

ngôi nhà

मेरा मकान बहुत बड़ा है।

Ngôi nhà của tôi rất rộng.


"मकान" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

Công trình xây dựng kiên cố, thường có mái che, dùng làm nơi ở cho con người.

उसने एक नया मकान खरीदा।

Anh ấy đã mua một ngôi nhà mới.

गाँव में मकानों की संख्या बढ़ रही है।

Số lượng ngôi nhà ở làng đang tăng lên.

Thường dùng để chỉ nhà ở cố định, không phải lều trại hay nơi ở tạm thời.

Cụm từ kết hợp

मकान बनानाxây nhàमकान खरीदनाmua nhàमकान किराया पर देनाcho thuê nhà

Từ đồng nghĩa

घरमकानभवन

Từ trái nghĩa

झोपड़ीझुग्गी

Mẹo hay

Phân biệt 'मकान' và 'घर'

'मकान' thường chỉ ngôi nhà vật lý, trong khi 'घर' có thể ám chỉ ngôi nhà theo nghĩa gia đình, tình cảm hơn. Ví dụ: 'मेरा घर' (ngôi nhà của tôi) có thể mang ý nghĩa tình cảm hơn so với 'मेरा मकान'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hindi 'makān' (मकान), bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'makān' (مكان) nghĩa là 'nơi chốn', 'chỗ ở'.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong tiếng Hindi và các ngôn ngữ miền Bắc Ấn Độ để chỉ ngôi nhà nói chung. Không mang sắc thái trang trọng hay thân mật.

Phân tích từ

मकान
nhà ở
root
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।