भारतीय अंतरिक्ष मिशन

bhāratīya antarikṣa miśana
chương trình không gian của Ấn Độ

भारतीय अंतरिक्ष मिशन ने चंद्रमा पर सफलतापूर्वक लैंड किया।

Chương trình không gian Ấn Độ đã hạ cánh thành công trên Mặt Trăng.


Công nghệ
chuyên ngành

Các nhiệm vụ không gian do Ấn Độ thực hiện, bao gồm việc phóng vệ tinh, thăm dò hành tinh và các dự án khoa học khác.

भारतीय अंतरिक्ष मिशन ने मंगल ग्रह पर सफलतापूर्वक लैंड किया।

Chương trình không gian Ấn Độ đã hạ cánh thành công trên sao Hỏa.

Bao gồm các dự án như Chandrayaan (thăm dò Mặt Trăng) và Mangalyaan (thăm dò sao Hỏa).

Cụm từ liên quan

चंद्रयानcụm từ
Chương trình thăm dò Mặt Trăng của Ấn Độ
मंगलयानcụm từ
Chương trình thăm dò sao Hỏa của Ấn Độ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để chỉ các nhiệm vụ không gian của Ấn Độ, không dùng cho các chương trình không gian của các quốc gia khác.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính

Chỉ các nhiệm vụ không gian do Ấn Độ thực hiện, không bao gồm các dự án của các tổ chức quốc tế.

Nguồn gốc từ

Từ 'भारतीय' (bhāratīya) có nghĩa là 'của Ấn Độ', 'अंतरिक्ष' (antarikṣa) có nghĩa là 'không gian', và 'मिशन' (miśana) có nghĩa là 'nhiệm vụ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ các dự án không gian của Ấn Độ, đặc biệt là những dự án do ISRO (Tổ chức Nghiên cứu Không gian Ấn Độ) thực hiện.

Phân tích từ

भारतीय
của Ấn Độ
root
+
अंतरिक्ष
không gian
root
+
मिशन
nhiệm vụ
root
Từ Điển Hindi Việt