Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. बैठक समाप्त करना

बैठक समाप्त करना

/bəːʈʰək səmaːpt kərnaː/
kết thúc cuộc họp

अध्यक्ष ने बैठक समाप्त कर दी।

Chủ tịch đã kết thúc cuộc họp.


trang trọng

Kết thúc một cuộc họp hoặc buổi tụ họp bằng cách tuyên bố chấm dứt.

मुलाकात समाप्त करने का समय हो गया है।

Đã đến lúc kết thúc cuộc gặp gỡ.

सभा समाप्त करने के बाद सभी लोग चले गए।

Sau khi kết thúc buổi họp, mọi người đều ra về.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như cuộc họp doanh nghiệp, hội nghị, hoặc các buổi tụ tập có tổ chức.

Cụm từ kết hợp

बैठक समाप्त करनाkết thúc cuộc họpबैठक शुरू करनाbắt đầu cuộc họpबैठक स्थगित करनाhoãn cuộc họp

Từ đồng nghĩa

बैठक बंद करनाबैठक ख़त्म करनासभा समाप्त करना

Từ trái nghĩa

बैठक शुरू करनाबैठक आयोजित करना

Cụm từ liên quan

बैठक बुलानाcụm từ
triệu tập cuộc họp
बैठक में भाग लेनाcụm từ
tham gia cuộc họp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này phù hợp để sử dụng trong môi trường công sở, hội nghị, hoặc các buổi họp hành chính. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'बैठक' và 'सभा'

'बैठक' thường chỉ các cuộc họp nhỏ, thân mật hoặc theo nhóm nhỏ, trong khi 'सभा' thường chỉ các cuộc họp lớn, trang trọng hơn.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ tiếng Hindi 'बैठक' (baiṭhak, nghĩa là 'cuộc họp' hoặc 'buổi tụ họp') kết hợp với 'समाप्त करना' (samāpt karnā, nghĩa là 'làm cho kết thúc'). 'बैठक' liên quan đến động từ 'बैठना' (baiṭhnā, nghĩa là 'ngồi'), chỉ hành động tụ họp. 'समाप्त करना' là cụm động từ phổ biến trong tiếng Hindi chỉ hành động kết thúc.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, chẳng hạn như trong doanh nghiệp, hội nghị, hoặc các buổi họp hành chính. Không nên nhầm lẫn với các cụm từ chỉ kết thúc hoạt động thông thường khác.

Phân tích từ

बैठक
cuộc họp, buổi tụ họp
noun
+
समाप्त करना
làm cho kết thúc
verb phrase
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।