Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. se ruer

se ruer

/sə ʁɥe/◆động từ cụm
lao vào, xông vào

Les supporters se sont rués vers la sortie après le match.

Cổ động viên đã xông vào lối ra ngay sau trận đấu.


neutral

Chạy nhanh về phía một nơi nào đó do hứng khởi, ham muốn hoặc hỗn loạn.

Les enfants se sont rués vers le camion de glaces.

Bọn trẻ đã xông vào xe bán kem.

Les clients se ruent vers les soldes.

Khách hàng đổ xô đến đợt giảm giá.

Thường dùng để miêu tả hành động tập thể hoặc theo bản năng. Có thể kết hợp với giới từ 'vers' (hướng tới) hoặc 'sur' (tấn công).

Cụm từ kết hợp

se ruer verslao vào, xông vào (một nơi)se ruer surtấn công ồ ạt, xông vào (ai/cái gì)

Từ đồng nghĩa

se précipiterse jeterse lancer

Từ trái nghĩa

ralentirs'arrêterhésiter

Cụm từ liên quan

se ruer dans la bataillecụm từ
lao vào trận chiến
se ruer à l'assautcụm từ
tấn công ào ạt

Mẹo hay

Phân biệt 'se ruer' và 'se précipiter'

'Se ruer' nhấn mạnh vào sự hấp tấp, đôi khi thiếu suy nghĩ (do hứng khởi hoặc hỗn loạn), trong khi 'se précipiter' chỉ đơn thuần là di chuyển nhanh chóng (có thể có chủ đích). Ví dụ: 'Il s'est rué vers la porte' (hỗn loạn) vs 'Il s'est précipité pour attraper le bus' (có chủ đích).

Quy tắc vàng

Cấu trúc bắt buộc

Động từ này luôn đi kèm với đại từ phản thân 'se' và thường kết hợp với giới từ 'vers' (hướng tới) hoặc 'sur' (tấn công). Không dùng ở dạng chủ động (ví dụ: 'Il ruer vers la porte' là sai).

Nguồn gốc từ

Từ 'se' (đại từ phản thân) + 'ruer' (vẫy đuôi, sau này nghĩa bóng là lao tới). 'Ruer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rugire' (gầm rú), liên quan đến hành động di chuyển nhanh của ngựa (vẫy đuôi khi chạy).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (hứng khởi) hoặc tiêu cực (hỗn loạn). Không dùng để chỉ hành động chậm rãi hay có chủ đích. Có thể kết hợp với trạng từ 'aussitôt' (ngay lập tức) để nhấn mạnh tốc độ.

Phân tích từ

se
đại từ phản thân, chỉ hành động quay trở lại chủ ngữ
pronoun
+
ruer
vẫy đuôi (nghĩa đen), lao tới (nghĩa bóng)
verb
Từ Điển Pháp Việt
और French→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।