Looking up...
Le système partiel fonctionne bien.
Hệ thống bộ phận này hoạt động tốt.
Chỉ một phần của một toàn thể, không phải toàn bộ.
Il a une connaissance partielle de la question.
Anh ta chỉ có một phần kiến thức về vấn đề này.
Dùng để chỉ một phần nào đó của một toàn thể, thường là một phần nhỏ hơn toàn bộ.
Trong toán học, liên quan đến một phần của một cấu trúc toán học.
L'analyse partielle des données montre des résultats intéressants.
Phân tích một phần dữ liệu cho thấy những kết quả thú vị.
Dùng trong toán học để chỉ một phần của một cấu trúc hoặc hệ thống.
Từ 'partiel' thường dùng để chỉ một phần nào đó của một toàn thể, thường là một phần nhỏ hơn toàn bộ. Trong toán học, nó có thể dùng để chỉ một phần của một cấu trúc toán học.
Từ 'partiel' có nghĩa là 'bộ phận' hoặc 'một phần', trong khi 'partiel' có thể dùng trong toán học để chỉ một phần của một cấu trúc toán học.
Từ tiếng Pháp 'partiel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'partialis', có nghĩa là 'thuộc về một phần'.
Từ này thường dùng để chỉ một phần nào đó của một toàn thể, thường là một phần nhỏ hơn toàn bộ. Trong toán học, nó có thể dùng để chỉ một phần của một cấu trúc toán học.