Looking up...
Pour entrer dans ce lieu, vous devez présenter votre pass vaccinal.
Để vào nơi này, bạn phải trình bày thẻ chứng minh tiêm chủng của mình.
Một chứng minh hoặc thẻ chứng minh được sử dụng để xác minh tình trạng tiêm chủng của một người, thường được yêu cầu để truy cập các địa điểm công cộng hoặc dịch vụ trong thời kỳ đại dịch.
Le pass vaccinal est obligatoire pour accéder aux restaurants et aux salles de spectacle.
Thẻ chứng minh tiêm chủng là bắt buộc để vào các nhà hàng và rạp chiếu phim.
Thông thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và y tế để kiểm soát sự lây lan của bệnh.
Pass vaccinal thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và y tế, không nên sử dụng trong các tình huống thông thường.
Pass vaccinal là một yêu cầu pháp lý trong nhiều quốc gia để kiểm soát sự lây lan của bệnh.
Từ 'pass' trong tiếng Pháp có nghĩa là 'thẻ' hoặc 'chứng minh', và 'vaccinal' liên quan đến tiêm chủng. Khái niệm này được phổ biến trong thời kỳ đại dịch COVID-19.
Thông thường được sử dụng trong các quy định pháp lý và y tế để kiểm soát truy cập vào các khu vực công cộng.