Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. pass vaccinal

pass vaccinal

/pas vak.si.nal/
thẻ chứng minh tiêm chủng

Pour entrer dans ce lieu, vous devez présenter votre pass vaccinal.

Để vào nơi này, bạn phải trình bày thẻ chứng minh tiêm chủng của mình.


Luật
trang trọng

Một chứng minh hoặc thẻ chứng minh được sử dụng để xác minh tình trạng tiêm chủng của một người, thường được yêu cầu để truy cập các địa điểm công cộng hoặc dịch vụ trong thời kỳ đại dịch.

Le pass vaccinal est obligatoire pour accéder aux restaurants et aux salles de spectacle.

Thẻ chứng minh tiêm chủng là bắt buộc để vào các nhà hàng và rạp chiếu phim.

Thông thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và y tế để kiểm soát sự lây lan của bệnh.

Cụm từ kết hợp

présenter son pass vaccinaltrình bày thẻ chứng minh tiêm chủngvérifier le pass vaccinalkiểm tra thẻ chứng minh tiêm chủng

Từ đồng nghĩa

certificat de vaccinationpreuve de vaccination

Cụm từ liên quan

pass sanitairecụm từ
thẻ chứng minh y tế

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Pass vaccinal thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và y tế, không nên sử dụng trong các tình huống thông thường.

Quy tắc vàng

Quy định pháp lý

Pass vaccinal là một yêu cầu pháp lý trong nhiều quốc gia để kiểm soát sự lây lan của bệnh.

Nguồn gốc từ

Từ 'pass' trong tiếng Pháp có nghĩa là 'thẻ' hoặc 'chứng minh', và 'vaccinal' liên quan đến tiêm chủng. Khái niệm này được phổ biến trong thời kỳ đại dịch COVID-19.

Ghi chú sử dụng

Thông thường được sử dụng trong các quy định pháp lý và y tế để kiểm soát truy cập vào các khu vực công cộng.

Phân tích từ

pass
thẻ
root
+
vaccinal
liên quan đến tiêm chủng
root
Từ Điển Pháp Việt
और French→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।