pas
khôngJe ne veux pas venir.
Tôi không muốn đến.
Phủ định trong câu (thường đi với 'ne' trong văn viết trang trọng)
Il ne parle pas français.
Anh ấy không nói tiếng Pháp.
Trong văn nói, 'ne' thường bị lược bỏ: 'Je veux pas venir.'
Bước chân, bước đi (danh từ)
Fais un pas en avant.
Hãy bước một bước về phía trước.
Số nhiều: 'pas' (ví dụ: 'marcher à petits pas')
Đo lường (trong ngữ cảnh thể dục/thể thao)
Il a fait un pas de géant.
Anh ấy đã có một bước tiến khổng lồ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'pas' trong phủ định
Trong văn nói thân mật, 'ne' thường bị lược bỏ: 'Je veux pas' thay vì 'Je ne veux pas'. Tuy nhiên, trong văn viết trang trọng, luôn giữ 'ne'.
Quy tắc vàng
Phủ định kép
Trong tiếng Pháp, phủ định kép 'ne...pas' thường được dùng. Tuy nhiên, 'ne' có thể lược bỏ trong văn nói: 'Il a pas faim.' (Anh ấy không đói.)
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'passus' (bước chân), thông qua tiếng Pháp cổ 'pas'.
Ghi chú sử dụng
1. Trong văn nói, 'ne' thường bị lược bỏ trước 'pas' (ví dụ: 'Je sais pas'). 2. 'Pas' có thể đứng một mình như câu trả lời phủ định (ví dụ: 'Tu viens?' – 'Pas.' = 'Non.'). 3. Trong ngữ cảnh thể dục, 'pas' có thể chỉ đơn vị đo lường (ví dụ: 'un pas de 50 cm').