passager

/pa.sa.ʒe/
hành khách

Le passager a oublié son sac dans le train.

Hành khách đã quên túi của mình trong chuyến tàu.


trang trọng

Người đi du lịch hoặc người được vận chuyển bằng phương tiện giao thông công cộng như xe buýt, tàu, máy bay, tàu điện ngầm, hoặc tàu hỏa.

Les passagers doivent attacher leur ceinture de sécurité.

Hành khách phải đeo dây an toàn.

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến giao thông công cộng và du lịch.

Cụm từ kết hợp

passager clandestinhành khách trốnpassager régulierhành khách thường xuyên

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

passager de première classecụm từ
hành khách hạng nhất
passager en transitcụm từ
hành khách chuyển tiếp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'passager' chỉ dùng cho người đi du lịch hoặc người được vận chuyển, không dùng cho người lái phương tiện.

Quy tắc vàng

Đơn vị số

Từ 'passager' là danh từ số ít, số nhiều là 'passagers'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'passager' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'passagerius', có nghĩa là 'người đi qua' hoặc 'người đi qua tạm thời'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'passager' thường được sử dụng để chỉ người đi du lịch hoặc người được vận chuyển. Trong tiếng Anh, từ tương đương là 'passenger'.

Phân tích từ

pass
đi qua
root
+
-ager
người
suffix
Từ Điển Pháp Việt