raw

/rɔː/
thô, chưa chế biến

She ate raw fish at the sushi restaurant.

Cô ấy ăn cá sống ở nhà hàng sushi.


thông thường

Chưa được chế biến hoặc nấu chín, còn nguyên trạng tự nhiên.

The chef served the meat raw.

Đầu bếp phục vụ thịt thô.

Thường dùng để mô tả thực phẩm chưa nấu chín.

thông thường

Thô, chưa được tinh chế hoặc xử lý.

He gave me raw data from the experiment.

Anh ấy cho tôi dữ liệu thô từ thí nghiệm.

Dùng để chỉ dữ liệu hoặc thông tin chưa được xử lý.

thông thường

Thô, không mịn hoặc không được trang trí.

The walls were left raw after construction.

Tường được để thô sau khi xây dựng.

Dùng để mô tả vật liệu hoặc bề mặt chưa được hoàn thiện.

Cụm từ kết hợp

raw datadữ liệu thôraw emotioncảm xúc thôraw talenttài năng thô

Cụm từ liên quan

raw dealcụm từ
điều kiện không công bằng
raw powercụm từ
sức mạnh thô

Mẹo hay

Sử dụng 'raw' với thực phẩm

Khi nói về thực phẩm, 'raw' thường dùng để chỉ thực phẩm chưa nấu chín, như cá sống hoặc thịt thô.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'raw' và 'cooked'

'Raw' chỉ thực phẩm chưa nấu chín, còn 'cooked' chỉ thực phẩm đã nấu chín.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'thô, chưa chế biến'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'raw' thường dùng để mô tả thực phẩm chưa nấu chín hoặc vật liệu chưa được xử lý. Nó cũng có thể dùng để mô tả cảm xúc hoặc dữ liệu thô.

Phân tích từ

raw
thô, chưa chế biến
root
Từ Điển Anh Việt