reach a critical point

/riːtʃ ə ˈkrɪtɪkəl pɔɪnt/
đạt đến một điểm quan trọng

The project has reached a critical point where we must decide whether to continue or stop.

Dự án đã đạt đến một điểm quan trọng mà chúng ta phải quyết định tiếp tục hay dừng lại.


Kinh doanh
trang trọng

Đạt đến một giai đoạn quan trọng hoặc nguy hiểm, nơi quyết định hoặc hành động cần thiết để tiếp tục hoặc giải quyết vấn đề.

The company has reached a critical point in its financial crisis.

Công ty đã đạt đến một điểm quan trọng trong cuộc khủng hoảng tài chính của mình.

Thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh, kỹ thuật, y tế hoặc tài chính.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Đạt đến một mức độ nguy hiểm hoặc không thể đảo ngược trong một quá trình.

The reactor has reached a critical point and must be shut down immediately.

Lò phản ứng đã đạt đến một điểm nguy hiểm và phải được ngừng hoạt động ngay lập tức.

Trong kỹ thuật, thường liên quan đến các quá trình không thể đảo ngược hoặc nguy hiểm.

Cụm từ kết hợp

reach a critical massđạt đến khối lượng quan trọngreach a critical stageđạt đến giai đoạn quan trọng

Cụm từ liên quan

hit a critical juncturecụm từ
đạt đến một điểm quan trọng
come to a crucial pointcụm từ
đạt đến một điểm quan trọng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc quan trọng, nên hãy sử dụng nó khi cần nhấn mạnh tính nghiêm trọng của tình huống.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống không nghiêm trọng

Cụm từ này không nên được sử dụng trong các tình huống không nghiêm trọng hoặc không quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'critical' có nghĩa là 'quan trọng' hoặc 'nguy hiểm', và 'point' có nghĩa là 'điểm'. Cụm từ này được sử dụng để mô tả một giai đoạn quan trọng hoặc nguy hiểm trong một quá trình.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng hoặc quan trọng, nơi cần phải có quyết định hoặc hành động ngay lập tức.

Phân tích từ

reach
đạt đến
verb
+
critical
quan trọng hoặc nguy hiểm
adjective
+
point
điểm
noun
Từ Điển Anh Việt