Looking up...
She made a rational decision based on facts.
Cô ấy đã đưa ra một quyết định lý trí dựa trên sự thật.
Có khả năng suy luận một cách hợp lý và logic, không bị cảm xúc hay sự ngẫu nhiên ảnh hưởng.
A rational person considers all possible outcomes before making a choice.
Một người lý trí sẽ cân nhắc tất cả các kết quả có thể xảy ra trước khi đưa ra một quyết định.
Thường dùng để mô tả hành vi hoặc suy nghĩ hợp lý, không bị cảm xúc hay sự ngẫu nhiên ảnh hưởng.
Từ 'rational' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, khoa học hoặc quản lý để mô tả hành vi hoặc suy nghĩ hợp lý.
Từ gốc Latin 'rationalis', có nghĩa là 'có khả năng suy luận'.
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu suy nghĩ hợp lý và logic, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, kinh tế hoặc quản lý.