crude

/kruːd/
thô lỗ, tục tĩu

His crude joke offended everyone at the meeting.

Câu chuyện tục tĩu của anh ấy đã xúc phạm mọi người trong cuộc họp.


thông thường

thô lỗ, tục tĩu, thiếu tế nhị (về lời nói, hành động)

The comedian's crude humor made some audience members uncomfortable.

Trò đùa tục tĩu của danh hài khiến một số khán giả cảm thấy khó chịu.

Thường dùng để chỉ ngôn ngữ hoặc hành vi thiếu tế nhị, gây phản cảm.

Kỹ thuật
chuyên ngành

ở trạng thái thô, chưa qua chế biến (về vật liệu, sản phẩm)

Crude oil is refined to produce gasoline.

Dầu thô được tinh chế để sản xuất xăng.

Trong kỹ thuật, chỉ nguyên liệu chưa qua xử lý như dầu thô, gỗ thô.

thông thường

sơ sài, không tinh tế, thiếu trau chuốt (về cách làm, sản phẩm)

The crude sketch lacked detail and precision.

Bản phác thảo sơ sài thiếu chi tiết và sự chính xác.

Chỉ thứ gì đó được làm một cách đơn giản, không cầu kỳ.

Cụm từ kết hợp

crude languagengôn ngữ thô tụccrude joketrò đùa tục tĩucrude oildầu thôcrude methodphương pháp sơ sài

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

crude awakeningcụm từ
sự thức tỉnh đột ngột, thường gây sốc

Mẹo hay

Phân biệt 'crude' và 'rude'

'Crude' nhấn mạnh sự thô lỗ trong lời nói/hành động (thường về mặt tình dục hoặc tục tĩu), trong khi 'rude' chỉ sự bất lịch sự nói chung. Ví dụ: 'crude joke' (trò đùa tục tĩu) vs 'rude behavior' (hành vi bất lịch sự).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'crude'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu tế nhị, tục tĩu trong lời nói/hành động, hoặc trạng thái thô sơ của vật liệu. Tránh dùng để chỉ người (có thể gây xúc phạm).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *crudus* nghĩa là 'sống, chưa chín, thô', xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 14. Ban đầu chỉ trạng thái vật lý, sau mở rộng nghĩa sang hành vi thô lỗ.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể gây khó chịu khi dùng để chỉ người (mang nghĩa xúc phạm). Trong kỹ thuật, 'crude' thường được dùng để chỉ trạng thái chưa qua chế biến.

Phân tích từ

crud-
thô, sống, chưa tinh chế
root
Từ Điển Anh Việt