rough
không mịn, xù xìThe road was rough after the storm.
Con đường trở nên xù xì sau cơn bão.
Có bề mặt không mịn, có nhiều gờ, nứt hoặc không đều.
The bark of the tree was rough to the touch.
Vỏ cây có cảm giác xù xì khi chạm vào.
Dùng để mô tả bề mặt vật thể.
Khó khăn, khó chịu hoặc không thoải mái.
I had a rough day at work.
Tôi đã có một ngày làm việc khó khăn.
Dùng để mô tả tình trạng khó chịu hoặc khó khăn.
Thô, không chính xác hoặc không được chuẩn bị kỹ lưỡng.
He gave a rough estimate of the cost.
Anh ấy đã đưa ra một ước tính thô sơ về chi phí.
Dùng để mô tả cái gì đó không chính xác hoặc chưa hoàn thiện.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'rough' trong ngữ cảnh phù hợp
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'rough' để tránh nhầm lẫn nghĩa.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'rough' và 'smooth'
'Rough' mô tả bề mặt không mịn, còn 'smooth' mô tả bề mặt mịn màng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'rough', có nghĩa là 'không mịn, xù xì'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'rough' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể mô tả bề mặt vật thể, tình trạng khó khăn hoặc cái gì đó thô sơ.