rough

/rʌf/
không mịn, xù xì

The road was rough after the storm.

Con đường trở nên xù xì sau cơn bão.


trang trọng

Có bề mặt không mịn, có nhiều gờ, nứt hoặc không đều.

The bark of the tree was rough to the touch.

Vỏ cây có cảm giác xù xì khi chạm vào.

Dùng để mô tả bề mặt vật thể.

thông thường

Khó khăn, khó chịu hoặc không thoải mái.

I had a rough day at work.

Tôi đã có một ngày làm việc khó khăn.

Dùng để mô tả tình trạng khó chịu hoặc khó khăn.

thông thường

Thô, không chính xác hoặc không được chuẩn bị kỹ lưỡng.

He gave a rough estimate of the cost.

Anh ấy đã đưa ra một ước tính thô sơ về chi phí.

Dùng để mô tả cái gì đó không chính xác hoặc chưa hoàn thiện.

Cụm từ kết hợp

rough estimateước tính thô sơrough draftbản thảo thô sơrough seasbiển động

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

rough around the edgescụm từ
không hoàn thiện, còn nhiều lỗi
rough it outcụm từ
chịu đựng khó khăn

Mẹo hay

Sử dụng 'rough' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'rough' để tránh nhầm lẫn nghĩa.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'rough' và 'smooth'

'Rough' mô tả bề mặt không mịn, còn 'smooth' mô tả bề mặt mịn màng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'rough', có nghĩa là 'không mịn, xù xì'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'rough' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể mô tả bề mặt vật thể, tình trạng khó khăn hoặc cái gì đó thô sơ.

Phân tích từ

rough
không mịn, xù xì
root
Từ Điển Anh Việt