Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. period

period

/ˈpɪəriəd/
kỳ

The menstrual cycle typically lasts one period.

Chu kỳ kinh nguyệt thường kéo dài một kỳ.


chung

Một khoảng thời gian xác định hoặc một giai đoạn trong một quá trình.

The ice age lasted for a long period.

Thời kỳ băng hà kéo dài rất lâu.

Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian có giới hạn.

Y học
Y học

Kỳ kinh nguyệt, chu kỳ sinh lý của phụ nữ.

She experiences cramps during her period.

Cô ấy cảm thấy đau bụng trong kỳ kinh nguyệt của mình.

Trong y học, 'period' thường dùng để chỉ chu kỳ kinh nguyệt.

grammar

Ký tự chấm câu (.) ở cuối câu.

Remember to put a period at the end of the sentence.

Hãy nhớ thêm dấu chấm câu ở cuối câu.

Trong ngữ pháp, 'period' có thể chỉ đến dấu chấm câu.

Cụm từ kết hợp

period of timekhoảng thời gianmenstrual periodkỳ kinh nguyệtfull stopdấu chấm câu

Từ đồng nghĩa

intervalphasecycledot

Từ trái nghĩa

instantmomentbeginning

Cụm từ liên quan

period dramacụm từ
phim truyền hình hoặc phim về thời kỳ lịch sử
period piececụm từ
một tác phẩm nghệ thuật mô tả một thời kỳ lịch sử cụ thể

Mẹo hay

Sử dụng 'period' trong ngữ cảnh y học

Khi nói về chu kỳ kinh nguyệt, bạn có thể dùng 'menstrual period' để rõ ràng hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng dấu chấm câu

Trong tiếng Anh, 'period' cũng có thể dùng để chỉ dấu chấm câu, đặc biệt là trong ngữ cảnh học tập hoặc viết văn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'period' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'periodus', có nghĩa là 'khoảng thời gian hoàn chỉnh'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'period' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong y học, nó thường dùng để chỉ chu kỳ kinh nguyệt. Trong ngữ pháp, nó có thể chỉ đến dấu chấm câu.

Phân tích từ

peri-
vòng quanh, xung quanh
prefix
+
-od
khoảng thời gian
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।