Looking up...
She made an instant decision to leave.
Cô ấy đã quyết định rời đi ngay lập tức.
Được thực hiện hoặc xảy ra ngay lập tức, không chờ đợi.
The coffee is ready to drink instantly.
Cà phê đã sẵn sàng uống ngay lập tức.
Thường dùng để mô tả sự nhanh chóng hoặc sự chờ đợi không cần thiết.
Một loại thực phẩm hoặc đồ uống được chế biến sẵn sàng sử dụng ngay lập tức.
I bought some instant noodles for a quick meal.
Tôi mua một số bánh mì tươi để ăn nhanh.
Thường dùng để mô tả các sản phẩm tiện lợi như bánh mì tươi, cà phê tươi, và các món ăn nhanh.
Từ 'instant' thường dùng để mô tả sự nhanh chóng hoặc sự chờ đợi không cần thiết. Ví dụ: 'She made an instant decision to leave.' (Cô ấy đã quyết định rời đi ngay lập tức.)
'Instant' thường dùng để mô tả sự nhanh chóng hoặc sự chờ đợi không cần thiết, trong khi 'immediate' thường dùng để mô tả sự nhanh chóng hoặc sự chờ đợi không cần thiết trong một tình huống cụ thể.
Từ gốc Latin 'instans', có nghĩa là 'ngay lập tức' hoặc 'ở thời điểm hiện tại'.
Từ 'instant' thường dùng để mô tả sự nhanh chóng hoặc sự chờ đợi không cần thiết. Nó cũng được sử dụng để mô tả các sản phẩm tiện lợi như cà phê tươi và bánh mì tươi.