periphrastic
mô tả bằng cách vòng quanhThe sentence is periphrastic, using more words than necessary.
Câu này là mô tả vòng quanh, dùng nhiều từ hơn cần thiết.
trang trọng
Mô tả hoặc diễn đạt một ý nghĩa bằng cách sử dụng nhiều từ hơn cần thiết, thường để tránh trực tiếp hoặc để làm cho ngôn ngữ phong phú hơn.
His periphrastic style makes his writing hard to follow.
Phong cách viết vòng quanh của anh ấy khiến văn của anh ấy khó theo dõi.
Thường được sử dụng trong văn học, ngôn ngữ học hoặc khi muốn tránh trực tiếp.
Cụm từ kết hợp
periphrastic constructioncấu trúc vòng quanhperiphrastic expressionbiểu hiện vòng quanh
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ này thường được sử dụng để mô tả phong cách viết hoặc nói của một tác giả hoặc diễn giả.
Nguồn gốc từ
Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'periphrasis', có nghĩa là 'mô tả vòng quanh'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn học, ngôn ngữ học hoặc khi muốn tránh trực tiếp.
Phân tích từ
peri-
vòng quanh
prefix-phrastic
liên quan đến cách diễn đạt
suffixTừ Điển Anh Việt