permanent
vĩnh viễnThis job offer comes with permanent benefits.
Cơ hội việc làm này đi kèm với những lợi ích vĩnh viễn.
Khi nào cũng tồn tại, không thay đổi hoặc không thể đảo ngược được.
The contract is permanent and cannot be terminated early.
Hợp đồng này là vĩnh viễn và không thể chấm dứt sớm.
Thường dùng để mô tả điều gì đó không thể thay đổi hoặc kéo dài mãi mãi.
Trong y học, chỉ việc cấy ghép hoặc điều trị có hiệu quả lâu dài.
The patient received a permanent solution to his hearing problem.
Bệnh nhân đã được giải pháp vĩnh viễn cho vấn đề nghe của mình.
Trong y học, 'permanent' thường dùng để mô tả kết quả điều trị lâu dài.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'permanent' khi muốn nhấn mạnh tính vĩnh viễn của điều gì đó, không phải chỉ tạm thời.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Đừng nhầm lẫn 'permanent' với 'temporary'. 'Permanent' có nghĩa là vĩnh viễn, còn 'temporary' có nghĩa là tạm thời.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'permanens', có nghĩa là 'tồn tại mãi mãi'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'permanent' thường dùng để mô tả điều gì đó không thay đổi hoặc kéo dài mãi mãi. Trong tiếng Việt, từ 'vĩnh viễn' thường được sử dụng để dịch từ này.