mixture

/ˈmɪkstʃər/
sự hỗn hợp

She prepared a mixture of flour and water.

Cô ấy chuẩn bị một hỗn hợp bột mì và nước.


chung

Sự kết hợp của nhiều thành phần khác nhau.

The mixture of spices gave the dish a unique flavor.

Hỗn hợp các loại gia vị đã cho món ăn một hương vị độc đáo.

Thường dùng để chỉ sự kết hợp vật lý hoặc hóa học.

figurative

Sự đa dạng hoặc sự kết hợp của các yếu tố khác nhau.

The city is a mixture of old and new architecture.

Thành phố là sự kết hợp giữa kiến trúc cổ và hiện đại.

Dùng để mô tả sự đa dạng trong văn hóa, xã hội hoặc nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

mixture ofhỗn hợp củamix togethertrộn lại với nhau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a mixture of feelingscụm từ
sự hỗn hợp các cảm xúc
mixture of culturescụm từ
sự đa dạng văn hóa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'mixture' thường dùng để chỉ sự kết hợp vật lý, trong khi 'blend' có thể dùng để chỉ sự hòa hợp hơn.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'blend'

'Mixture' thường dùng khi các thành phần vẫn có thể phân biệt được, còn 'blend' dùng khi các thành phần hòa quyện với nhau.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'mixtura', có nghĩa là 'sự trộn lẫn'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ sự kết hợp vật lý hoặc hóa học, nhưng cũng có thể dùng để mô tả sự đa dạng trong các lĩnh vực khác.

Phân tích từ

mix
trộn
root
+
-ture
sự
suffix
Từ Điển Anh Việt