combination

/ˌkɒmbɪˈneɪʃən/
sự kết hợp

The combination of colors in the painting is beautiful.

Sự kết hợp các màu sắc trong bức tranh rất đẹp.


chung

Sự kết hợp của nhiều phần hoặc yếu tố khác nhau để tạo thành một toàn thể.

A good combination of ingredients makes a delicious dish.

Sự kết hợp các nguyên liệu tốt sẽ tạo ra một món ăn ngon.

Thường dùng để mô tả sự kết hợp giữa các yếu tố khác nhau để tạo ra kết quả tốt hơn.

chuyên ngành

Mật khẩu hoặc số kết hợp để mở khóa.

Please enter the combination to unlock the safe.

Xin vui lòng nhập mật khẩu để mở khóa tủ bảo quản.

Trong lĩnh vực bảo mật, 'combination' thường chỉ mật khẩu hoặc số kết hợp để mở khóa.

Cụm từ kết hợp

a combination ofsự kết hợp củacombination lockkhóa số

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong lĩnh vực bảo mật, 'combination' thường chỉ mật khẩu hoặc số kết hợp để mở khóa.

Quy tắc vàng

Kết hợp các yếu tố

Sử dụng 'combination' để mô tả sự kết hợp giữa các yếu tố khác nhau để tạo ra kết quả tốt hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'combinatio', từ 'combinare' có nghĩa là 'kết hợp'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự kết hợp giữa các yếu tố khác nhau để tạo ra kết quả tốt hơn.

Phân tích từ

com
với
prefix
+
bine
kết hợp
root
+
ation
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt