combination
sự kết hợpThe combination of colors in the painting is beautiful.
Sự kết hợp các màu sắc trong bức tranh rất đẹp.
Sự kết hợp của nhiều phần hoặc yếu tố khác nhau để tạo thành một toàn thể.
A good combination of ingredients makes a delicious dish.
Sự kết hợp các nguyên liệu tốt sẽ tạo ra một món ăn ngon.
Thường dùng để mô tả sự kết hợp giữa các yếu tố khác nhau để tạo ra kết quả tốt hơn.
Mật khẩu hoặc số kết hợp để mở khóa.
Please enter the combination to unlock the safe.
Xin vui lòng nhập mật khẩu để mở khóa tủ bảo quản.
Trong lĩnh vực bảo mật, 'combination' thường chỉ mật khẩu hoặc số kết hợp để mở khóa.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Trong lĩnh vực bảo mật, 'combination' thường chỉ mật khẩu hoặc số kết hợp để mở khóa.
Quy tắc vàng
Kết hợp các yếu tố
Sử dụng 'combination' để mô tả sự kết hợp giữa các yếu tố khác nhau để tạo ra kết quả tốt hơn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'combinatio', từ 'combinare' có nghĩa là 'kết hợp'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả sự kết hợp giữa các yếu tố khác nhau để tạo ra kết quả tốt hơn.